shatter

/'ʃætə/
Học thuật
Thân thiện
shatter

The child accidentally dropped the plate and watched it shatter on the floor.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm vỡ tan, làm vỡ vụn: Hành động làm cho một vật thể cứng, giòn (như thủy tinh, gốm) vỡ thành nhiều mảnh nhỏ một cách đột ngột dữ dội.
    • Làm tan vỡ, phá hủy (niềm tin, hy vọng, sức khỏe tinh thần): Hành động phá hủy hoàn toàn một điều đó trừu tượng như cảm xúc, kế hoạch, hoặc trạng thái bình yên.
  2. Nội động từ:

    • Vỡ tan, vỡ vụn: Trạng thái một vật thể tự vỡ thành nhiều mảnh nhỏ một cách bất ngờ mạnh mẽ.
    • Tan vỡ, tiêu tan (về hy vọng, giấc mơ): Trạng thái một điều trừu tượng bị phá hủy hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The explosion shattered all the windows in the building. (Vụ nổ đã làm vỡ tan tất cả cửa sổ trong tòa nhà.)
    • The bad news shattered her dreams of studying abroad. (Tin xấu đã làm tan vỡ giấc mơ du học của ấy.)
  • Nội động từ:

    • The glass shattered when it hit the marble floor. (Chiếc ly vỡ tan khi rơi xuống sàn đá cẩm thạch.)
    • His confidence shattered after the repeated failures. (Sự tự tin của anh ấy tan vỡ sau những thất bại liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shatter into pieces/fragments": vỡ thành từng mảnh.

    • The mirror shattered into a thousand pieces. (Chiếc gương vỡ thành hàng nghìn mảnh.)
  • "shattered nerves": thần kinh suy sụp, tinh thần kiệt quệ.

    • After the accident, she was left with shattered nerves. (Sau vụ tai nạn, ấy bị suy sụp thần kinh.)
  • "shattering experience": trải nghiệm gây sốc, tàn phá tinh thần.

    • Losing his job was a shattering experience for him. (Mất việc một trải nghiệm tàn khốc đối với anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Shattering (adj): gây sốc, tàn khốc, làm tan vỡ.

    • The documentary provided shattering evidence. (Bộ phim tài liệu cung cấp bằng chứng gây chấn động.)
  • Shatterproof (adj): chống vỡ.

    • These glasses are made of shatterproof material. (Những chiếc kính này được làm từ chất liệu chống vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Smash (v): đập vỡ, làm vỡ tan (nhấn mạnh lực tác động).
  • Destroy (v): phá hủy, tiêu diệt (nghĩa rộng hơn, thường cho vật lớn hoặc điều trừu tượng).
  • Demolish (v): phá hủy (thường cho công trình xây dựng, cũng có thể dùng cho lẽ, niềm tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shatter to bits/smithereens: vỡ nát thành từng mảnh nhỏ.
    • The vase fell and shattered to smithereens. (Chiếc bình rơi xuống vỡ nát thành từng mảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Shatter the illusion/peace/silence: phá vỡ ảo tưởng/sự yên bình/sự im lặng.
    • A sudden scream shattered the silence of the night. (Một tiếng hét bất ngờ phá vỡ sự im lặng của màn đêm.)
shatter

The child accidentally dropped the plate and watched it shatter on the floor.

ngoại động từ
  1. làm vỡ, làm gãy
  2. làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
    • to shatter somebody's hope
      làm tiêu tan hy vọng của ai
nội động từ
  1. vỡ, gãy
  2. tan vỡ, tiêu tan

Từ chứa "shatter"

Từ có nhắc đến "shatter"