shudra

Định nghĩa

Danh từ: - Shudra tên gọi của một trong bốn giai cấp (varna) trong hệ thống xã hội Ấn Độ giáo cổ đại. Đây giai cấp thấp nhất, bao gồm những người làm công việc lao động chân tay, phục vụ, được coi địa vị thấp kém nhất trong xã hội. - Giai cấp Shudra thường được xem tầng lớp nông dân, thợ thủ công, người hầu những người làm các công việc tay chân khác.

dụ sử dụng
  • (Trong hệ thống giai cấp Ấn Độ giáo cổ đại, shudra được coi tầng lớp thấp nhất, thường phục vụ ba giai cấp cao hơn.)
  • (Shudra theo truyền thống được giao các nghề như nông nghiệp, dệt vải làm việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shudra" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội học để chỉ một tầng lớp cụ thể trong chế độ đẳng cấp Ấn Độ. Tuy nhiên, ở Ấn Độ hiện đại, thuật ngữ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày do sự phân biệt đẳng cấp đã bị luật pháp cấm.
  • Trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội, "shudra" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự áp bức phân biệt đối xử.
Biến thể từ gần giống
  • Sudra: Một cách viết khác của "shudra", ít phổ biến hơn.
  • Shudra (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến giai cấp này. dụ: (giai cấp shudra).
Từ đồng nghĩa
  • Giai cấp lao động: tầng lớp làm công việc tay chân.
  • Tầng lớp thấp: nhóm người địa vị xã hội thấp.
Các cụm từ liên quan
  • Shudra varna: Giai cấp shudra trong hệ thống bốn giai cấp.
  • Shudra dharma: Nghĩa vụ hoặc bổn phận của người thuộc giai cấp shudra.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "shudra" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.