shutter
/'ʃʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cửa chớp: Một loại cửa sổ gồm nhiều thanh gỗ hoặc kim loại ghép lại, có thể đóng mở để che nắng, mưa hoặc để bảo vệ.
- Cửa chập (trong máy ảnh): Một bộ phận cơ học trong máy ảnh mở ra và đóng lại để kiểm soát thời gian ánh sáng đi vào phim hoặc cảm biến, tạo ra bức ảnh.
Ngoại động từ:
- Lắp cửa chớp: Hành động gắn các tấm cửa chớp vào cửa sổ hoặc cửa ra vào.
- Đóng cửa chớp: Hành động đóng các cánh cửa chớp lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old house has beautiful wooden shutters on every window. (Ngôi nhà cũ có những cánh cửa chớp bằng gỗ đẹp trên mọi cửa sổ.)
- A fast shutter speed is needed to capture moving objects without blur. (Cần tốc độ cửa chập nhanh để chụp các vật thể chuyển động mà không bị mờ.)
Ngoại động từ:
- We decided to shutter the windows before the storm hit. (Chúng tôi quyết định đóng cửa chớp trước khi cơn bão ập đến.)
- The store was shuttered for the night. (Cửa hàng đã đóng cửa (bằng cửa chớp) cho đêm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put up the shutters": (nghĩa bóng) đóng cửa hàng, ngừng kinh doanh hoặc hoạt động vĩnh viễn.
- After fifty years, the family bakery finally put up the shutters. (Sau năm mươi năm, tiệm bánh gia đình cuối cùng cũng đóng cửa.)
"rolling shutter" (cửa chập màn trập cuộn): Một loại cửa chập kỹ thuật số trong máy ảnh điện tử quét cảnh vật theo từng dòng, có thể gây ra hiệu ứng méo hình với vật thể chuyển động nhanh.
Biến thể và từ gần giống
Shuttered (adj): Có lắp cửa chớp; hoặc (nghĩa bóng) bị đóng cửa, bỏ hoang.
- A shuttered window. (Cửa sổ có cửa chớp.)
- A shuttered factory. (Nhà máy bị đóng cửa.)
Shutterbug (n, thân mật): Người đam mê nhiếp ảnh.
- Shutter speed (n): Tốc độ cửa chập, thời gian cửa chập máy ảnh mở ra.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cửa chớp): Blind, louver.
- Danh từ (cửa chập máy ảnh): (Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp; đây là thuật ngữ chuyên ngành).
- Động từ (đóng lại): Close up, seal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shutter up: Đóng kín cửa chớp lại một cách hoàn toàn.
- They shuttered up the cottage for the winter. (Họ đóng kín cửa chớp ngôi nhà nhỏ lại cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "The shutters come down": (nghĩa bóng) Một tình huống kết thúc hoặc bị chấm dứt đột ngột; sự cởi mở hoặc minh bạch biến mất.
- When the scandal broke, the shutters came down and all communication stopped. (Khi vụ bê bối bùng nổ, mọi thứ đóng sập lại và mọi liên lạc đều dừng hẳn.)
danh từ
- cửa chớp, cánh cửa chớp
- to put up the shuttersđóng cửa hàng, thôi kinh doanh, giải nghệ
- (nhiếp ảnh) cửa chập
ngoại động từ
- lắp cửa chớp
- đóng cửa chớp