shook

/ʃuk/
thời quá khứ của shake
danh từ
  1. bộ ván nắp thùng (sắp đóng thành thùng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shook"

shook
The cooper stacked the shook in the workshop.