shankar

shankar

Shankar plays the sitar on a concert stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Shankar: Tên của một nghệ sĩ sitar người Ấn Độ, người đã phổ biến âm nhạc cổ điển Ấn Độphương Tây. Ông sinh năm 1920 nổi tiếng với tài năng chơi đàn sitar, một loại nhạc cụ dây truyền thống của Ấn Độ.
    • Lưu ý: "Shankar" một danh từ riêng, thường được viết hoa chỉ dùng để chỉ một người cụ thể, không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • (Ravi Shankar một nhân vật huyền thoại trong âm nhạc thế giới.)
  • (Nhiều nhạc phương Tây đã chịu ảnh hưởng từ cách chơi đàn sitar của Shankar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shankar's influence": Ảnh hưởng của Shankar đối với âm nhạc toàn cầu.
    • Shankar's influence can be seen in the works of The Beatles and other rock bands. (Ảnh hưởng của Shankar có thể thấy trong các tác phẩm của The Beatles các ban nhạc rock khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Shankar (họ): Cũng có thể một họ phổ biếnẤn Độ, nhưng trong ngữ cảnh này, đặc biệt chỉ nghệ sĩ Ravi Shankar.
  • Sitarist (danh từ): Nghệ sĩ chơi đàn sitar.
    • The sitarist performed a beautiful raga. (Nghệ sĩ sitar đã trình diễn một raga tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ravi Shankar: Tên đầy đủ của nghệ sĩ này, thường được dùng thay thế cho "Shankar" trong văn viết trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Shankar" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Shankar".