snacker
Định nghĩa
Danh từ: "Snacker" chỉ một người thường xuyên ăn nhẹ hoặc ăn vặt giữa các bữa chính, thay vì ăn một bữa đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh trai tôi là một người ăn vặt liên tục; anh ấy lúc nào cũng có một túi khoai tây chiên hoặc ít trái cây trên tay.)
- (Là một người ăn vặt, cô ấy thích những phần nhỏ trong suốt cả ngày hơn là ba bữa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a light snacker": chỉ ăn rất ít giữa các bữa.
- She is a light snacker, just a handful of nuts in the afternoon. (Cô ấy là người ăn vặt nhẹ, chỉ một nắm hạt vào buổi chiều.)
"a habitual snacker": người có thói quen ăn vặt thường xuyên.
- Habitual snackers often find it hard to stick to a strict diet. (Những người có thói quen ăn vặt thường khó tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Snack (danh từ): đồ ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ.
- I had a quick snack before the meeting. (Tôi đã ăn một bữa nhẹ nhanh trước cuộc họp.)
- Snacking (danh từ): hành động ăn vặt.
- Midnight snacking is bad for your sleep. (Ăn vặt lúc nửa đêm có hại cho giấc ngủ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Người ăn nhẹ: chỉ chung người ăn ít giữa các bữa.
- Người ăn vặt: nhấn mạnh vào việc ăn đồ ăn vặt (như kẹo, bim bim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Snack on: ăn vặt bằng thứ gì đó.
- She likes to snack on carrots and hummus. (Cô ấy thích ăn vặt bằng cà rốt và sốt hummus.)
Snack out: ăn vặt bên ngoài (tại quán ăn nhanh).
- We decided to snack out at the food truck. (Chúng tôi quyết định ăn vặt bên ngoài tại xe bán đồ ăn.)
Thành ngữ liên quan
- To have the munchies: cảm giác thèm ăn vặt, đặc biệt sau khi dùng chất kích thích.
- After smoking, he always gets the munchies and raids the fridge. (Sau khi hút thuốc, anh ấy luôn thèm ăn vặt và lục tung tủ lạnh.)