snooker

snooker

A player lines up a shot on the snooker table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn bi-a bi đỏ: "snooker" một trò chơi bi-a được chơi với 15 quả bóng màu đỏ sáu quả bóng màu khác (vàng, xanh , nâu, xanh dương, hồng, đen) cùng một quả bóng trắng (cue ball). Người chơi phải đánh bóng trắng để đưa các bóng màu vào lỗ theo một thứ tự quy tắc nhất định.
  2. Động từ:

    • Làm cho đối thủ không thể đánh trực tiếp: Trong môn bi-a, "snooker" có nghĩa đặt quả bóng trắng vào vị trí khiến đối thủ không thể đánh trực tiếp vào bóng mục tiêu.
    • Lừa gạt, đánh lừa: Trong nghĩa bóng, "snooker" có nghĩa lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó một cách khéo léo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He is a professional snooker player. (Anh ấy một vận động viên bi-a bi đỏ chuyên nghiệp.)
    • The snooker tournament attracted many spectators. (Giải đấu bi-a bi đỏ đã thu hút nhiều khán giả.)
  • Động từ:

    • She snookered her opponent by placing the cue ball behind the blue ball. ( ấy đã làm đối thủ không thể đánh trực tiếp bằng cách đặt bóng trắng sau quả bóng xanh dương.)
    • He was snookered by the con-man's smooth talk. (Anh ta đã bị lừa bởi lời nói ngọt ngào của kẻ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be snookered": bị đặt vào thế khó, bị lừa.

    • I'm completely snookered by this math problem. (Tôi hoàn toàn bị mắc kẹt bởi bài toán này.)
  • "snooker table": bàn bi-a (dùng cho môn snooker).

    • The snooker table is covered with green felt. (Bàn bi-a được phủ bằng nỉ xanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Snooker player (n): người chơi bi-a bi đỏ.

    • He is a famous snooker player from England. (Anh ấy một vận động viên bi-a bi đỏ nổi tiếng đến từ Anh.)
  • Snooker tournament (n): giải đấu bi-a bi đỏ.

    • The World Snooker Championship is held annually. (Giảiđịch bi-a bi đỏ thế giới được tổ chức hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Billiards: bi-a (nói chung, nhưng snooker một loại bi-a cụ thể).
  • Deceive: lừa gạt (trong nghĩa động từ bóng).
  • Trick: lừa, đánh lừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snooker someone in: lôi kéo ai vào một tình huống khó khăn.

    • He snookered me in to helping him with his project. (Anh ta đã lôi kéo tôi vào việc giúp đỡ dự án của anh ấy.)
  • Snooker out: loại bỏ hoặc đánh bại ai đó một cách khéo léo.

    • The experienced player snookered his opponent out of the tournament. (Người chơi giàu kinh nghiệm đã loại đối thủ của mình ra khỏi giải đấu một cách khéo léo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be snookered: bị mắc kẹt, không còn lối thoát.
    • After the scandal, the politician was completely snookered. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó hoàn toàn bị mắc kẹt.)