shapley

shapley

Harlow Shapley studied the structure of our galaxy.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Shapley họ của một nhà thiên văn học người Mỹ nổi tiếng, Harlow Shapley (1885-1972). Ông được biết đến với công trình nghiên cứu về cấu trúc của Ngân Hà vị trí của Mặt Trời trong thiên .

dụ sử dụng
  • (Harlow Shapley was one of the most influential astronomers of the 20th century.)
  • (Shapley's work changed our understanding of the size of the Milky Way.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Shapley–Curtis debate": Cuộc tranh luận nổi tiếng giữa Harlow Shapley Heber Curtis về bản chất của các tinh vân xoắn ốc, dẫn đến sự khám phá ra các thiên .

    • Cuộc tranh luận Shapley–Curtis đã đặt nền móng cho thiên văn học hiện đại. (The Shapley–Curtis debate laid the foundation for modern astronomy.)
  • "Shapley supercluster": Siêu đám Shapley, một cấu trúc thiên văn khổng lồ chứa nhiều cụm thiên , được đặt theo tên của ông.

    • Siêu đám Shapley một trong những cấu trúc lớn nhất trong vũ trụ gần chúng ta. (The Shapley supercluster is one of the largest structures in the nearby universe.)
Biến thể từ gần giống
  • Shapleyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Harlow Shapley hoặc các lý thuyết của ông.
    • Mô hình Shapleyan về Ngân Hà đã được cải tiến qua nhiều thập kỷ. (The Shapleyan model of the Milky Way has been refined over decades.)
Từ đồng nghĩa

(Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Shapley" tên riêng)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Shapley")