shoebill
Định nghĩa
Danh từ: Một loài chim lớn, giống con cò, sống trong thung lũng sông Nile Trắng, có mỏ rộng trông giống như một chiếc giày gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Con chim mỏ giày nổi tiếng với chiếc mỏ hình giày độc đáo của nó.)
- (Chim mỏ giày thường được tìm thấy ở các đầm lầy và vùng đầm lầy ở Đông Phi.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Shoebill stork": Một cách gọi khác của loài chim này, nhấn mạnh sự tương đồng với họ cò.
- The shoebill stork is a fascinating bird to observe in the wild. (Con cò mỏ giày là một loài chim thú vị để quan sát trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Shoebill (n): Chỉ duy nhất loài chim này, không có biến thể khác.
- Shoebill-like (adj): Có hình dạng hoặc đặc điểm giống chim mỏ giày.
- The bird had a shoebill-like bill, but it was smaller. (Con chim có chiếc mỏ giống chim mỏ giày, nhưng nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Balaeniceps rex: Tên khoa học của loài chim mỏ giày.
- Whale-headed stork: Một biệt danh khác của shoebill, do hình dạng đầu giống cá voi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs đặc thù cho từ "shoebill". Từ này thường đứng một mình trong ngữ cảnh mô tả động vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "shoebill" vì đây là một loài chim ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng.