sharia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luật Sharia: "Sharia" là hệ thống luật đạo đức và tôn giáo Hồi giáo, được dựa trên Kinh Qur'an và các lời dạy, hành vi của nhà tiên tri Muhammad. Nó bao gồm các quy tắc điều chỉnh mọi khía cạnh của đời sống cá nhân, xã hội, và chính trị đối với người Hồi giáo.
- Con đường chính đạo: Trong tiếng Ả Rập, "sharia" có nghĩa gốc là "con đường dẫn đến nguồn nước", mang ý nghĩa ẩn dụ về con đường sống đúng đắn theo ý muốn của Thượng đế.
Ví dụ sử dụng
- (Luật Sharia chỉ áp dụng cho người Hồi giáo.)
- (Theo luật Hồi giáo, không có sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước, vì sharia điều chỉnh cả các vấn đề tôn giáo và thế tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be based on sharia": dựa trên luật Sharia.
- The legal system in Saudi Arabia is based on sharia. (Hệ thống pháp luật ở Ả Rập Xê Út dựa trên luật Sharia.)
- "to interpret sharia": giải thích luật Sharia.
- Scholars often interpret sharia differently depending on their school of thought. (Các học giả thường giải thích luật Sharia khác nhau tùy theo trường phái tư tưởng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharia law (cụm danh từ): luật Sharia (thường dùng thay thế cho "sharia").
- Sharia law includes rules on prayer, fasting, and charity. (Luật Sharia bao gồm các quy tắc về cầu nguyện, nhịn ăn, và bố thí.)
- Shari'ah (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "sharia".
- The term "shari'ah" is often used in academic contexts. (Thuật ngữ "shari'ah" thường được dùng trong bối cảnh học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Islamic law: luật Hồi giáo (thuật ngữ tương đương, nhưng thiên về khía cạnh pháp lý hơn).
- Islamic law governs marriage, divorce, and inheritance. (Luật Hồi giáo quy định hôn nhân, ly hôn, và thừa kế.)
- Fiqh: luật học Hồi giáo (chỉ nhánh nghiên cứu và giải thích luật Sharia bởi các học giả).
- Fiqh is the human understanding of sharia. (Fiqh là sự hiểu biết của con người về sharia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "sharia", vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- "Sharia-compliant": tuân thủ luật Sharia.
- Islamic banking offers sharia-compliant financial products that avoid interest. (Ngân hàng Hồi giáo cung cấp các sản phẩm tài chính tuân thủ sharia, tránh lãi suất.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sharia"