chara

chara

A freshwater lake contains a dense patch of chara.

Định nghĩa

Danh từ: (Thực vật học) Một loại tảo xanh thuộc chi Chara, thường mọccác hồ nước ngọt trong vùng đá vôi.

dụ sử dụng
  • (Hồ đầy tảo chara, khiến nước trông màu xanh lục.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tảo chara để hiểu về hệ sinh thái nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chara bed": Thảm tảo chara, khu vực dày đặc loại tảo này.

    • The chara bed provides habitat for small fish and invertebrates. (Thảm tảo chara cung cấp môi trường sống cho nhỏ động vật không xương sống.)
  • "chara algae": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh bản chất tảo.

    • Chara algae are often found in limestone-rich waters. (Tảo chara thường được tìm thấy trong vùng nước giàu đá vôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Charophyte (danh từ): Tảo vòng, một nhóm tảo bao gồm chi .
    • Charophytes are important indicators of water quality. (Tảo vòng chỉ thị quan trọng về chất lượng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Stonewort (danh từ): Tên gọi khác của tảo chara, do cấu trúc vôi hóa của chúng.
    • Stonewort is another name for chara. (Stonewort tên gọi khác của tảo chara.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chara".