shorea
Định nghĩa
Danh từ: - Chi cây dầu (Shorea): "shorea" là một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), bao gồm các loài cây gỗ lớn có nguồn gốc từ Indonesia và Malaysia. Các cây này nổi tiếng vì gỗ chất lượng cao và nhựa cây có giá trị kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Các cây dầu trong rừng mưa nhiệt đới được đánh giá cao vì gỗ bền của chúng.)
- (Nhựa từ cây dầu được sử dụng trong y học cổ truyền và sản xuất vecni.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shorea forest": rừng cây dầu, một loại rừng nhiệt đới đặc trưng ở Đông Nam Á.
- The shorea forest provides habitat for many endangered species. (Rừng cây dầu cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.)
- "shorea timber": gỗ cây dầu, được dùng trong xây dựng và đóng tàu.
- Shorea timber is highly resistant to termites and decay. (Gỗ cây dầu có khả năng chống mối mọt và mục nát rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Shorea robusta: loài cây dầu đặc biệt, còn gọi là cây sa-la (sal tree), phổ biến ở Ấn Độ và Nepal.
- Shorea robusta is considered sacred in Hinduism and Buddhism. (Cây Shorea robusta được coi là linh thiêng trong Ấn Độ giáo và Phật giáo.)
- Dipterocarpaceae: họ thực vật chứa chi Shorea, bao gồm nhiều loài cây gỗ quý.
Từ đồng nghĩa
- Cây dầu: tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Shorea.
- Gỗ dầu: chỉ gỗ của các loài cây này.
Các cụm từ liên quan
- "Shorea species": các loài trong chi Shorea.
- Many shorea species are threatened by deforestation. (Nhiều loài cây dầu đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "shorea", do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "shorea"
