sheathing

sheathing

The carpenter nails the sheathing to the wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp bọc bảo vệ: "sheathing" một lớp vật liệu (như tấm ván, kim loại, hoặc nhựa) được dùng để bọc hoặc phủ bên ngoài một cấu trúc nhằm bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài như thời tiết, va đập, hoặc để tăng độ bền.
    • Lớp vỏ bọc trong xây dựng: Trong ngành xây dựng, "sheathing" đặc biệt chỉ lớp ván hoặc tấm ốp được gắn vào các thanh đứng (studs) dầm ngang (joists) của một tòa nhà để gia cố cấu trúc làm nền cho lớp vỏ ngoài chống thấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers installed plywood sheathing on the roof before laying the shingles. (Các công nhân đã lắp đặt lớp bọc ván ép lên mái nhà trước khi lát ngói.)
    • The sheathing of the electrical cable prevents short circuits. (Lớp bọc của cáp điện ngăn ngừa chập mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheathing in construction": lớp bọc kết cấu trong xây dựng, thường làm bằng gỗ, ván OSB (Oriented Strand Board), hoặc kim loại.

    • Proper sheathing ensures the building's structural integrity against wind loads. (Lớp bọc đúng cách đảm bảo tính toàn vẹn kết cấu của tòa nhà trước tải trọng gió.)
  • "Sheathing of pipes": lớp bọc cách nhiệt hoặc bảo vệ cho đường ống.

    • The copper pipes have a rubber sheathing to prevent heat loss. (Các ống đồng một lớp bọc cao su để ngăn thất thoát nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheath (danh từ): vỏ bọc, bao kiếm. từ gốc của "sheathing".
    • He pulled the sword from its sheath. (Anh ta rút thanh kiếm ra khỏi vỏ.)
  • Sheathe (động từ): bọc, bao phủ. Hành động tạo ra "sheathing".
    • The electrician sheathed the wires in plastic tubing. (Người thợ điện đã bọc dây điện trong ống nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Covering (lớp phủ): từ chung chung hơn, chỉ bất kỳ thứ che phủ.
  • Casing (vỏ bọc): thường dùng cho các thiết bị hoặc máy móc.
  • Cladding (lớp ốp): thường dùng trong xây dựng để chỉ lớp ngoài cùng của tòa nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sheathe in: bọc bên trong.
    • The wires are sheathed in rubber. (Các dây điện được bọc trong cao su.)
  • Sheathe with: bọc bằng (một vật liệu cụ thể).
    • The hull of the ship was sheathed with copper. (Vỏ tàu được bọc bằng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sheathe the sword": (nghĩa bóng) ngừng chiến tranh hoặc xung đột.
    • After years of conflict, both nations finally sheathed the sword. (Sau nhiều năm xung đột, cả hai quốc gia cuối cùng đã ngừng chiến.)