swathing
Định nghĩa
Danh từ: - Lớp vải bọc, băng quấn: "swathing" chỉ các lớp vải hoặc băng được quấn quanh một vật gì đó, chẳng hạn như vết thương hoặc em bé. Từ này thường dùng ở dạng số nhiều hoặc không đếm được, mang tính trang trọng hoặc chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá cẩn thận quấn băng sạch vào vết thương.)
- (Em bé được quấn trong lớp vải mềm để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in swathing": được quấn hoặc bọc trong các lớp vải.
- The mummy was preserved in layers of linen swathing. (Xác ướp được bảo quản trong các lớp vải lanh quấn quanh.)
- "swathing of cloth": một lớp vải quấn cụ thể.
- A thick swathing of wool was used to protect the sculpture. (Một lớp vải len dày được dùng để bảo vệ tác phẩm điêu khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Swathe (danh từ): một dải vải hoặc băng quấn (dạng số ít của swathing).
- He wrapped a swathe of bandage around his ankle. (Anh ấy quấn một dải băng quanh mắt cá chân.)
- Swathe (động từ): quấn, bọc (hành động).
- She swathed the baby in a warm blanket. (Cô ấy quấn em bé trong một chiếc chăn ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Bandage: băng gạc (thường dùng cho vết thương).
- Wrapping: lớp bọc, giấy gói.
- Covering: lớp phủ, vỏ bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swathe in: quấn hoặc bọc trong (thứ gì đó).
- The statue was swathed in protective cloth. (Bức tượng được bọc trong vải bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "swathing". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế hoặc lịch sử.