shadowing

shadowing

A detective is shadowing a suspect through the crowded market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động theo dõi bí mật: "shadowing" chỉ việc bám đuôi hoặc giám sát ai đó một cách kín đáo, thường được thực hiện bởi thám tử, cảnh sát hoặc điệp viên.
    • Kỹ thuật học ngôn ngữ: "shadowing" còn phương pháp luyện nói, trong đó người học lặp lại ngay lập tức những người bản ngữ nói, nhằm cải thiện phát âm ngữ điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa theo dõi):

    • The detective performed a careful shadowing of the suspect. (Thám tử đã thực hiện một cuộc theo dõi cẩn thận đối với nghi phạm.)
    • Shadowing is a common technique used in espionage. (Theo dõi bí mật một kỹ thuật phổ biến trong hoạt động gián điệp.)
  • Danh từ (nghĩa học ngôn ngữ):

    • Shadowing helps learners improve their pronunciation by mimicking native speakers. (Kỹ thuật shadowing giúp người học cải thiện phát âm bằng cách bắt chước người bản ngữ.)
    • I practice shadowing every day with a podcast. (Tôi luyện tập shadowing mỗi ngày với một podcast.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under shadowing": đang bị theo dõi bí mật.

    • The diplomat realized he was under shadowing by foreign agents. (Nhà ngoại giao nhận ra mình đang bị các điệp viên nước ngoài theo dõi.)
  • "job shadowing": hình thức học việc, trong đó một người quan sát công việc của người khác để học hỏi.

    • Students can benefit from job shadowing to explore career options. (Sinh viên có thể hưởng lợi từ việc học việc qua quan sát để khám phá các lựa chọn nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shadow (n): bóng tối, bóng râm; cũng có thể chỉ người theo dõi.

    • He cast a long shadow in the sunlight. (Anh ấy đổ một cái bóng dài dưới ánh nắng.)
  • Shadow (v): theo dõi bí mật; đi theo sát.

    • The police shadowed the thief for hours. (Cảnh sát đã theo dõi tên trộm suốt nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveillance: giám sát, theo dõi (thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp hơn).

    • The surveillance team used drones for shadowing. (Đội giám sát đã sử dụng máy bay không người lái để theo dõi.)
  • Stalking: rình rập, theo dõi (thường mang nghĩa tiêu cực, đe dọa).

    • Stalking is considered a crime in many countries. (Rình rập bị coi tội phạmnhiều quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shadow out: làm mờ đi, che khuất.
    • The tall building shadowed out the sunlight. (Tòa nhà cao đã che khuất ánh nắng.)
Thành ngữ liên quan
  • To live in someone's shadow: sống dưới cái bóng của ai đó (bị lu mờ, không được chú ý).
    • He always felt he lived in his older brother's shadow. (Anh ấy luôn cảm thấy mình sống dưới cái bóng của người anh trai.)