shutting

shutting

The child is shutting the wooden toy box.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự đóng kín, hành động đóng lại: "shutting" chỉ hành động đóng hoặc khép một vật đó lại, thường cửa, nắp, hoặc thiết bị.

dụ sử dụng
  • (Hành động đóng cửa rất ồn.)
  • (Việc đóng cửa sổ đã ngăn mưa vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shutting down": đóng cửa hoàn toàn, ngừng hoạt động (thường dùng cho doanh nghiệp, máy móc).
    • The factory's shutting caused many job losses. (Việc đóng cửa nhà máy đã gây ra nhiều mất việc làm.)
  • "shutting off": ngắt, tắt (nguồn cung cấp như điện, nước).
    • The shutting off of the water supply was unexpected. (Việc ngắt nguồn cấp nước bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut (động từ): đóng lại.
    • Please shut the door. (Làm ơn đóng cửa lại.)
  • Shutter (danh từ): cửa chớp, màn che.
    • The shutter was broken. (Cửa chớp bị hỏng.)
  • Shutdown (danh từ): sự ngừng hoạt động, đóng cửa.
    • The system shutdown took an hour. (Việc tắt hệ thống mất một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Closure: sự đóng kín, chấm dứt.
  • Closing: hành động đóng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut down: đóng cửa, ngừng hoạt động.
    • The restaurant shut down after the pandemic. (Nhà hàng đã đóng cửa sau đại dịch.)
  • Shut off: ngắt, tắt.
    • He shut off the engine. (Anh ấy đã tắt động cơ.)
  • Shut up: im lặng (thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mệnh lệnh).
    • Please shut up during the movie. (Làm ơn im lặng trong suốt bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Shut the door on something: từ chối hoặc chấm dứt cơ hội.
    • The company shut the door on negotiations. (Công ty đã từ chối đàm phán.)
  • Shut one's eyes to something: cố tình phớt lờ, không để ý đến.
    • He shut his eyes to the problem. (Anh ấy đã phớt lờ vấn đề.)