shitting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đại tiện: "shitting" chỉ hành động thải phân ra khỏi cơ thể qua hậu môn. Đây là một từ thô tục, không trang trọng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "shit"):
- Đang đi ngoài, đang ỉa: Chỉ hành động đang thực hiện việc đại tiện. Từ này mang tính chất thô tục và thường được dùng trong ngữ cảnh không lịch sự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dog's shitting in the garden made a mess. (Việc chó ỉa trong vườn đã gây ra một mớ hỗn độn.)
Động từ:
- Stop shitting in the street, it's disgusting! (Đừng có ỉa ra đường nữa, thật kinh tởm!)
- He was shitting behind the bush. (Nó đang đi ngoài sau bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be shitting bricks": Cực kỳ sợ hãi hoặc lo lắng.
- I was shitting bricks before the exam. (Tôi đã sợ chết khiếp trước kỳ thi.)
"to be shitting in high cotton": Đang ở trong tình trạng giàu có hoặc thoải mái (thành ngữ Mỹ, ít dùng).
- After winning the lottery, he's shitting in high cotton. (Sau khi trúng số, anh ta sống sung sướng như ông hoàng.)
Biến thể và từ gần giống
Shit (n): phân, cứt (thô tục).
- Don't step in the shit. (Đừng giẫm vào cứt.)
Shitty (adj): tồi tệ, dở hơi (thô tục).
- That was a shitty movie. (Đó là một bộ phim dở tệ.)
Từ đồng nghĩa
Defecating: đại tiện (trang trọng, y khoa).
- The patient is defecating normally. (Bệnh nhân đại tiện bình thường.)
Pooping: đi ỉa (thân mật, ít thô tục hơn "shitting").
- The baby is pooping in the diaper. (Em bé đang ỉa trong tã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shit on someone: đối xử tệ bạc với ai đó (thô tục).
- Don't shit on your colleagues. (Đừng đối xử tệ với đồng nghiệp của mày.)
Shit out: thải ra, sản xuất ra một cách tồi tệ (thô tục).
- The factory shits out low-quality products. (Nhà máy sản xuất ra toàn hàng kém chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
Shit happens: Chuyện tồi tệ có thể xảy ra (thô tục, dùng để an ủi).
- I lost my job, but shit happens. (Tôi mất việc, nhưng chuyện đó cũng thường xảy ra thôi.)
When the shit hits the fan: Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hoặc hỗn loạn.
- When the shit hits the fan, everyone will panic. (Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, ai cũng sẽ hoảng loạn.)