shitting

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đại tiện: "shitting" chỉ hành động thải phân ra khỏi cơ thể qua hậu môn. Đây một từ thô tục, không trang trọng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "shit"):

    • Đang đi ngoài, đang ỉa: Chỉ hành động đang thực hiện việc đại tiện. Từ này mang tính chất thô tục thường được dùng trong ngữ cảnh không lịch sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog's shitting in the garden made a mess. (Việc chó ỉa trong vườn đã gây ra một mớ hỗn độn.)
  • Động từ:

    • Stop shitting in the street, it's disgusting! (Đừng ỉa ra đường nữa, thật kinh tởm!)
    • He was shitting behind the bush. ( đang đi ngoài sau bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shitting bricks": Cực kỳ sợ hãi hoặc lo lắng.

    • I was shitting bricks before the exam. (Tôi đã sợ chết khiếp trước kỳ thi.)
  • "to be shitting in high cotton": Đangtrong tình trạng giàu có hoặc thoải mái (thành ngữ Mỹ, ít dùng).

    • After winning the lottery, he's shitting in high cotton. (Sau khi trúng số, anh ta sống sung sướng như ông hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shit (n): phân, cứt (thô tục).

    • Don't step in the shit. (Đừng giẫm vào cứt.)
  • Shitty (adj): tồi tệ, dở hơi (thô tục).

    • That was a shitty movie. (Đó một bộ phim dở tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Defecating: đại tiện (trang trọng, y khoa).

    • The patient is defecating normally. (Bệnh nhân đại tiện bình thường.)
  • Pooping: đi ỉa (thân mật, ít thô tục hơn "shitting").

    • The baby is pooping in the diaper. (Em bé đang ỉa trong .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shit on someone: đối xử tệ bạc với ai đó (thô tục).

    • Don't shit on your colleagues. (Đừng đối xử tệ với đồng nghiệp của mày.)
  • Shit out: thải ra, sản xuất ra một cách tồi tệ (thô tục).

    • The factory shits out low-quality products. (Nhà máy sản xuất ra toàn hàng kém chất lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Shit happens: Chuyện tồi tệ có thể xảy ra (thô tục, dùng để an ủi).

    • I lost my job, but shit happens. (Tôi mất việc, nhưng chuyện đó cũng thường xảy ra thôi.)
  • When the shit hits the fan: Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ hoặc hỗn loạn.

    • When the shit hits the fan, everyone will panic. (Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, ai cũng sẽ hoảng loạn.)