chattanooga

chattanooga

A family visits Chattanooga for a weekend trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Chattanooga tên một thành phốphía đông bang Tennessee, Hoa Kỳ.
    • Chattanooga cũng tên một trận đánh lớn trong Nội chiến Hoa Kỳ (năm 1863), nơi quân đội Liên bang dưới quyền tướng Ulysses S. Grant giành chiến thắng quyết định trước quân đội Liên minh miền Nam do tướng Braxton Bragg chỉ huy.
dụ sử dụng
  • (Chattanooga một thành phố xinh đẹp nằm dọc theo sông Tennessee.)
  • (Trận Chattanooga một bước ngoặt trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chattanooga" có thể được dùng để chỉ cả thành phố trận đánh lịch sử, tùy vào ngữ cảnh.
    • She moved to Chattanooga for its growing tech industry. ( ấy chuyển đến Chattanooga ngành công nghiệp công nghệ đang phát triểnđó.)
    • Historians often study the Chattanooga campaign for its strategic importance. (Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến dịch Chattanooga tầm quan trọng chiến lược của .)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng trực tiếp từ "Chattanooga" đây danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:
    • Thành phố: "city" (thành phố) – Chattanooga is a city in Tennessee.
    • Trận đánh: "battle" (trận đánh) – The Battle of Chattanooga was a major conflict.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Chattanooga".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chattanooga".