shelley

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Shelley" một họ (tên gia đình) trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ hai nhân vật nổi tiếng trong văn học Anh thế kỷ 19.

  1. Percy Bysshe Shelley (1792–1822): Một nhà thơ lãng mạn người Anh, nổi tiếng với các tác phẩm như "Ozymandias", "Ode to the West Wind", "Prometheus Unbound".
  2. Mary Wollstonecraft Shelley (1797–1851): Một nhà văn người Anh, nổi tiếng với tiểu thuyết "Frankenstein" (1818). vợ của Percy Bysshe Shelley.
dụ sử dụng
  • Chỉ Percy Bysshe Shelley:

    • Shelley is considered one of the greatest Romantic poets. (Shelley được coi một trong những nhà thơ Lãng mạn vĩ đại nhất.)
    • The poem "Ozymandias" was written by Shelley. (Bài thơ "Ozymandias" được viết bởi Shelley.)
  • Chỉ Mary Shelley:

    • Mary Shelley wrote the novel "Frankenstein" when she was only 18 years old. (Mary Shelley đã viết tiểu thuyết "Frankenstein" khi mới 18 tuổi.)
    • Shelley's "Frankenstein" is a classic of Gothic literature. (Tác phẩm "Frankenstein" của Shelley một tác phẩm kinh điển của văn học Gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shelleyan" (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Percy Bysshe Shelley.

    • The poem has a Shelleyan quality, full of idealism and passion. (Bài thơ mang chất Shelley, đầy lý tưởng đam mê.)
  • "Shelley's monster": Cụm từ ám chỉ quái vật trong tiểu thuyết "Frankenstein" của Mary Shelley.

    • In popular culture, Shelley's monster is often misunderstood as a mindless brute. (Trong văn hóa đại chúng, quái vật của Shelley thường bị hiểu lầm một kẻ phu vô tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Shelleyan (tính từ): Liên quan đến Percy Bysshe Shelley hoặc phong cách của ông.
  • Shelleyism (danh từ): Học thuyết hoặc phong cách nghệ thuật chịu ảnh hưởng từ Percy Bysshe Shelley.
Từ đồng nghĩa
  • Romantic poet: Nhà thơ Lãng mạn (dùng cho Percy Bysshe Shelley).
  • Gothic novelist: Tiểu thuyết gia Gothic (dùng cho Mary Shelley).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến với "Shelley" đây danh từ riêng.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be a Shelley": (Không phổ biến) Đôi khi được dùng để chỉ một người tài năng thơ ca hoặc văn chương xuất chúng.
    • She writes such beautiful poetry; she's a real Shelley. ( ấy viết thơ hay quá; ấy đúng một Shelley thực thụ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shelley
Mary Shelley wrote the novel Frankenstein.