shyly
/'ʃaili/ Cách viết khác : (shily) /ʃaili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhút nhát, bẽn lẽn: Diễn tả hành động được thực hiện với sự rụt rè, thiếu tự tin hoặc e ngại khi tiếp xúc với người khác.
- Một cách e thẹn: Diễn tả hành động thể hiện sự ngại ngùng, xấu hổ nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ trốn sau lưng mẹ và mỉm cười một cách e thẹn.)
- (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách nhút nhát, tránh ánh mắt của người đối diện.)
- (Cô ấy bẽn lẽn thừa nhận rằng mình thích vẽ tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To glance shyly": liếc nhìn một cách e thẹn.
- Across the room, she glanced shyly at him. (Ở phía bên kia căn phòng, cô ấy liếc nhìn anh một cách e thẹn.)
- "To offer something shyly": đưa ra một thứ gì đó một cách rụt rè.
- The little boy shyly offered his teacher a handmade card. (Cậu bé rụt rè đưa cho cô giáo một tấm thiệp tự làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shy (adj): nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn.
- He is a shy person. (Anh ấy là một người nhút nhát.)
- Shyness (n): sự nhút nhát, tính e thẹn.
- She is trying to overcome her shyness. (Cô ấy đang cố gắng vượt qua sự nhút nhát của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Bashfully: một cách rụt rè, e lệ.
- Timidly: một cách nhút nhát, rụt rè.
- Diffidently: một cách thiếu tự tin, rụt rè.
Từ trái nghĩa
- Boldly: một cách táo bạo, mạnh dạn.
- Confidently: một cách tự tin.
- Assertively: một cách quả quyết.
phó từ
- nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn