shily

/'ʃaili/ Cách viết khác : (shily) /ʃaili/
Học thuật
Thân thiện
shily

A young girl smiles shily from behind her mother's skirt.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn: Diễn tả hành động được thực hiện với sự rụt rè, thiếu tự tin hoặc ngại ngùng, thường khi tiếp xúc với người khác hoặc trong tình huống mới.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She smiled shily from behind her book. ( ấy mỉm cười một cách e thẹn từ sau cuốn sách.)
    • The child answered the question shily, looking at the floor. (Đứa trẻ trả lời câu hỏi một cách nhút nhát, nhìn xuống sàn.)
    • He offered his help shily, unsure if it was wanted. (Anh ấy đề nghị giúp đỡ một cách bẽn lẽn, không chắc liệu ai cần không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To behave shily": Cư xử một cách rụt rè, nhút nhát.
    • The new student behaved shily during the first week. (Học sinh mới cư xử một cách nhút nhát trong tuần đầu tiên.)
  • "To glance shily": Liếc nhìn một cách e thẹn.
    • He shily glanced at her to see her reaction. (Anh ấy liếc nhìn ấy một cách e thẹn để xem phản ứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shy (adj): Nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn.
    • He is a shy person. (Anh ấy một người nhút nhát.)
  • Shyness (n): Sự nhút nhát, tính e thẹn.
    • She is trying to overcome her shyness. ( ấy đang cố gắng vượt qua sự nhút nhát của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Timidly: Một cách rụt rè, nhát gan.
  • Bashfully: Một cách bẽn lẽn, xấu hổ.
  • Diffidently: Một cách thiếu tự tin, rụt rè.
Từ trái nghĩa
  • Confidently: Một cách tự tin.
  • Boldly: Một cách táo bạo, bạo dạn.
shily

A young girl smiles shily from behind her mother's skirt.

phó từ
  1. nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Từ chứa "shily"

Từ có nhắc đến "shily"