shily

/'ʃaili/ Cách viết khác : (shily) /ʃaili/
phó từ
  1. nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shily"

Từ có nhắc đến "shily"

shily
A young girl smiles shily from behind her mother's skirt.