transport
/trænspɔ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự chuyên chở, sự vận tải: Hành động di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
- Phương tiện vận tải: Các loại xe cộ, tàu bè, máy bay được sử dụng để di chuyển hoặc chở hàng.
- Cảm xúc mãnh liệt, sự mê ly: Trạng thái cảm xúc cực kỳ mạnh mẽ, như vui sướng hoặc tức giận.
Động từ:
- Chuyên chở, vận tải: Hành động di chuyển người hoặc hàng hóa bằng phương tiện.
- Làm say mê, cuốn hút: Gây ra một cảm xúc rất mạnh mẽ, khiến ai đó bị cuốn theo.
- Đày đi, lưu đày: (Trong lịch sử hoặc pháp lý) Buộc ai đó phải rời khỏi một nơi, thường là một hình phạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The transport of goods by sea is often cheaper. (Việc vận tải hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.)
- Public transport in the city is very efficient. (Giao thông công cộng trong thành phố rất hiệu quả.)
- She was in a transport of joy when she heard the news. (Cô ấy vui mừng khôn xiết khi nghe tin.)
Động từ:
- This truck transports vegetables from the farm to the market. (Chiếc xe tải này chuyên chở rau từ nông trại đến chợ.)
- The beautiful music transported the audience to another world. (Âm nhạc tuyệt vời đã đưa khán giả đến một thế giới khác.)
- In the past, criminals were transported to distant colonies. (Trong quá khứ, tội phạm bị đày đến các thuộc địa xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be transported with...": Tràn ngập một cảm xúc mãnh liệt (vui, giận, kinh ngạc).
- He was transported with rage at the unfair decision. (Anh ta giận dữ tột độ trước quyết định bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Transportation (n): (Thường dùng ở Mỹ) Sự vận tải, hệ thống giao thông vận tải.
- The city is investing in public transportation. (Thành phố đang đầu tư vào giao thông công cộng.)
- Transporter (n): Người hoặc phương tiện chuyên chở; (trong khoa học viễn tưởng) Máy dịch chuyển.
- Transportable (adj): Có thể vận chuyển được.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự vận tải): Conveyance, carriage, shipment.
- Danh từ (phương tiện): Vehicle, conveyance.
- Danh từ (cảm xúc): Rapture, ecstasy, delight.
- Động từ (chuyên chở): Carry, convey, ship, move.
- Động từ (làm say mê): Enrapture, enthrall, captivate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Transport away: (Không phổ biến) Thường được diễn đạt bằng cấu trúc bị động "to be transported".
- Transport to: Chuyên chở đến một địa điểm cụ thể.
- The goods will be transported to the warehouse. (Hàng hóa sẽ được chuyên chở đến nhà kho.)
Thành ngữ liên quan
- In transports of...: Trong trạng thái tràn đầy một cảm xúc nào đó (thường là vui sướng).
- She was in transports of delight over her new job. (Cô ấy vui sướng tột độ với công việc mới.)
danh từ
- sự chuyên chở, sự vận tải
- the transport of passengers and goodssự chuyên chở hành khách và hàng hoá
- phương tiện đi lại, phương tiện vận chuyển
- tàu chở quân ((cũng) troop-transport)
- sự cảm kích mạnh mẽ; mối xúc cảm mãnh liệt
- a transport of delightsự hết sức vui thích
- to be in a transport of rage (fury)nổi cơn thịnh nộ
- to be in transportshoan hỉ, vui tưng bừng, mừng quýnh lên
- (pháp lý) người bị đầy, người bị tội phát vãng
ngoại động từ
- chuyên chở, vận tải
- gây xúc cảm mạnh
- to be transported with joyhoan hỉ, tưng bừng vui, mừng quýnh lên
- to be transported with rage (fury)giận điên lên
- (pháp lý) đày; kết tội phát vãng