shite

shite

A dog left a pile of shite on the lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục):

    • Phân, cứt: "shite" một từ thô tục dùng để chỉ phân, tương tự như "shit" nhưng mang sắc thái mạnh hơn hoặc mang tính chất tiếng lóng.
    • Rác rưởi, thứgiá trị: "shite" cũng được dùng để chỉ những thứdụng, tồi tệ hoặc đáng ghét.
  2. Thán từ:

    • Chết tiệt, mẹ kiếp: Dùng để bộc lộ sự tức giận, thất vọng hoặc ngạc nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog left shite all over the lawn. (Con chó để lại cứt khắp bãi cỏ.)
    • This movie is absolute shite, I can't watch it. (Bộ phim này thậtgiá trị, tôi không thể xem nổi.)
  • Thán từ:

    • Shite! I forgot my keys again. (Chết tiệt! Tôi lại quên chìa khóa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to not give a shite": không quan tâm một chút nào.

    • I don't give a shite about what they think. (Tôi không thèm quan tâm họ nghĩ .)
  • "piece of shite": thứ rác rưởi, vô giá trị.

    • This car is a piece of shite, it keeps breaking down. (Cái xe này một thứ rác rưởi, cứ hỏng mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shitty (tính từ): tồi tệ, tệ hại.

    • I had a shitty day at work. (Tôi đã một ngày tồi tệchỗ làm.)
  • Shitehawk (danh từ, lóng): kẻ cơ hội, kẻlại.

Từ đồng nghĩa
  • Shit: phân, cứt (từ thô tục tương tự).
  • Crap: rác rưởi, thứdụng (ít thô tục hơn).
  • Nonsense: điều vô lý, nhảm nhí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "shite", nhưng có thể kết hợp với động từ khác như "talk shite": nói nhảm.)
    • Stop talking shite and get to the point. (Đừng nói nhảm nữa, hãy đi vào trọng tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Shite hits the fan: mọi chuyện trở nên tồi tệ, hỗn loạn.
    • When the boss finds out, the shite will hit the fan. (Khi sếp phát hiện ra, mọi chuyện sẽ trở nên hỗn loạn.)