shute
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Shute là họ của một nhà văn người Anh, Nevil Shute (1899-1960), người đã định cư ở Na Uy sau Thế chiến thứ hai. Ông nổi tiếng với các tiểu thuyết như On the Beach và A Town Like Alice.
- Trong ngữ cảnh này, "shute" không phải là một từ thông dụng, mà là một tên riêng dùng để chỉ một người cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Nevil Shute was an English author famous for stories about aviation and post-war life.)
- của Shute mô tả một thế giới sau thảm họa hạt nhân.* (Shute's book describes a world after a nuclear disaster.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shute" hiếm khi được dùng ngoài tên riêng; nếu gặp, nó thường là lỗi chính tả của "chute" (máng trượt, đường ống dẫn).
- The package slid down the shute. (Gói hàng trượt xuống máng.)
- Lưu ý: Trong văn bản hiện đại, "shute" thường được viết đúng là "chute".
Biến thể và từ gần giống
- Chute (danh từ): máng trượt, ống dẫn, hoặc dù (parachute).
- The laundry chute leads to the basement. (Máng giặt dẫn xuống tầng hầm.)
- Shoot (động từ): bắn, chụp ảnh, hoặc mọc (cây).
- He will shoot the basketball. (Anh ấy sẽ ném bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Chute (máng trượt) là từ đồng nghĩa thông dụng hơn, nhưng không liên quan đến nghĩa tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "shute" vì đây là tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "shute".