shote

shote

A farmer feeds a shote from a bucket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lợn con, heo con: "shote" dùng để chỉ một con lợn non, đặc biệt lợn con còn nhỏ hoặc mới cai sữa.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã bán con lợn con ở chợ.)
  • (Một con lợn con thườnggần mẹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "shote" ít phổ biến thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc văn chương cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, từ thông dụng hơn "piglet".
  • (Con lợn con đó nhỏ nhất trong lứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Shote (cũng viết shoat): cùng nghĩa, chỉ lợn con.
  • Piglet (danh từ): lợn con (từ phổ biến hơn).
  • Suckling pig (danh từ): lợn sữa (lợn con còn mẹ, thường dùng trong ẩm thực).
Từ đồng nghĩa
  • Piglet: lợn con (từ thông dụng nhất).
  • Shoat: biến thể chính tả của "shote".
  • Weaner: lợn con vừa cai sữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "shote".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "shote".