shittah

shittah

The craftsman carves a bowl from shittah wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sít-ta: "shittah" tên gọi một loại cây được nhắc đến nhiều lần trong Kinh Thánh; khả năng một loài thuộc chi Keo (Acacia). Gỗ của loại cây này được sử dụng để chế tạo các vật dụng linh thiêng.
dụ sử dụng
  • (Gỗ của cây sít-ta được dùng đ đóng Rương Giao Ước.)
  • (Các học giả Kinh Thánh tranh luận liệu cây sít-ta có phải là một loài keo cụ thể hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shittah wood": gỗ sít-ta, một loại g quý trong bối cảnh tôn giáo.
    • The altar was made of shittah wood overlaid with gold. (Bàn thờ được làm bằng gỗ sít-ta mạ vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shittim (danh từ): dạng số nhiều hoặc tên gọi khác của cây sít-ta trong Kinh Thánh.
    • The Israelites camped in the plains of Moab, near the valley of Shittim. (Dân Y--ra-ên cắm trại trên đồng bằng -áp, gần thung lũng Sít-tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Acacia (danh từ): cây keo, một chi thực vật nhiều loài tương tự.
  • Gum arabic tree (danh từ): cây keoRập, một loài keo có thể liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • None directly: từ "shittah" không cụm động từ phổ biến do tính chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • None directly: từ "shittah" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng; chỉ tồn tại trong ngữ cảnh Kinh Thánh thực vật học.