sheath

/ʃi:θ/
danh từ, số nhiều sheaths
  1. bao, vỏ (kiếm); ống
  2. (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
  3. đá, đạp đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sheath"

Từ có nhắc đến "sheath"

sheath
She carefully slides the knife back into its leather sheath.