sheath
/ʃi:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao, vỏ (để bọc hoặc bảo vệ): Một vật dụng thường làm bằng da, kim loại hoặc nhựa, dùng để bao bọc và bảo vệ lưỡi của một vật sắc nhọn như dao hoặc kiếm.
- Lớp bọc, màng bọc (trong sinh học): Cấu trúc bao bọc hoặc lớp màng bảo vệ một cơ quan hoặc bộ phận của động vật, thực vật.
- Váy bó sát: Một loại váy dài, ôm sát cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He pulled the knife from its leather sheath. (Anh ấy rút con dao ra khỏi bao da của nó.)
- The cable has a plastic sheath to protect the wires inside. (Sợi cáp có một lớp vỏ nhựa để bảo vệ các dây bên trong.)
- She wore an elegant silk sheath to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy bó bằng lụa thanh lịch đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Myelin sheath": Bao myelin (trong sinh học, thần kinh học).
- The myelin sheath helps nerve signals travel faster. (Bao myelin giúp tín hiệu thần kinh truyền đi nhanh hơn.)
"Tendon sheath": Bao gân (trong giải phẫu học).
- Inflammation of the tendon sheath can cause pain. (Viêm bao gân có thể gây đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Sheathe (động từ): Tra vào bao, bọc lại.
- He sheathed his sword after the battle. (Anh ấy tra kiếm vào bao sau trận chiến.)
Sheathing (danh từ): Vật liệu dùng để bọc, lớp bọc bên ngoài (ví dụ: trong xây dựng).
- The roof sheathing is made of plywood. (Lớp bọc mái nhà được làm bằng ván ép.)
Từ đồng nghĩa
- Case: Hộp, bao (ví dụ: - bao dao).
- Scabbard: Bao kiếm (từ đồng nghĩa chuyên biệt cho vũ khí).
- Covering: Lớp phủ, vật bao phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sheath" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng động từ "sheathe").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sheath" một mình.)
danh từ, số nhiều sheaths
- bao, vỏ (kiếm); ống
- (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
- kè đá, đạp đá