Characters remaining: 500/500
Translation

sheath

/ʃi:θ/
Academic
Friendly

Từ "sheath" trong tiếng Anh một danh từ, có nghĩa "bao", "vỏ" hoặc "màng bọc". Dưới đây một số giải thích dụ sử dụng từ này, cùng với một số từ đồng nghĩa các cách sử dụng khác nhau.

Định nghĩa chi tiết:
  1. Bao, vỏ: Thường dùng để chỉ các vật dụng bọc bên ngoài một cái đó, chẳng hạn như vỏ của một con dao hay thanh kiếm.
  2. Ống (sinh vật học): Trong sinh học, "sheath" có thể chỉ lớp vỏ bao bọc bên ngoài của một số loại tế bào hoặc sinh vật.
  3. Áo đá: Trong kiến trúc hoặc xây dựng, có thể chỉ lớp bảo vệ bên ngoài cho một công trình.
dụ sử dụng:
  1. Sheath for a sword: "The knight carefully placed his sword back into its sheath after the battle." (Hiệp sĩ cẩn thận đặt thanh kiếm của mình trở lại vào bao sau trận chiến.)
  2. Protective sheath: "The electrical wires are covered with a plastic sheath for safety." (Các dây điện được bọc bằng một lớp vỏ nhựa để đảm bảo an toàn.)
  3. Sheath in biology: "The plant has a sheath that protects its growing shoot." (Cây một lớp vỏ bảo vệ mầm đang phát triển của .)
Các từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Cover: lớp bao phủ ( phần tương đồng với "sheath" nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau).
  • Case: hộp, vỏ (cũng chỉ một thứ bảo vệ bên ngoài).
  • Wrapper: lớp bọc (thường dùng cho thực phẩm, đồ vật).
Cách sử dụng nâng cao:
  • Sheath (v.): Mặc dù "sheath" chủ yếu được sử dụng như một danh từ, cũng có thể được sử dụng như một động từ trong ngữ cảnh hiếm gặp, nghĩa "đặt vào bao" hoặc "bọc lại".
    • dụ: "He sheathed his dagger before entering the room." (Anh ấy đã bọc lại con dao găm trước khi vào phòng.)
Idioms cụm động từ:

Mặc dù không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sheath", bạn có thể gặp một số cụm từ khác liên quan đến việc bảo vệ hoặc bọc lại, chẳng hạn như: - Put something in its place: Đặt thứ đó về đúng vị trí của , có thể hiểu như việc "bọc lại" một cách ngăn nắp. - Wrap up: Bọc lại hoặc hoàn tất việc đó.

Tóm tắt:

Từ "sheath" một từ đa nghĩa, thường được sử dụng để chỉ các loại bao bọc vật .

danh từ, số nhiều sheaths
  1. bao, vỏ (kiếm); ống
  2. (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
  3. đá, đạp đá

Words Containing "sheath"

Words Mentioning "sheath"

Comments and discussion on the word "sheath"