shofar

Định nghĩa

Danh từ:
- Kèn shofar: Một loại kèn cổ xưa được làm từ sừng của con cừu đực (ram), được người Israel cổ đại sử dụng để phát tín hiệu cảnh báo hoặc triệu tập; ngày nay được dùng trong các giáo đường Do Thái vào những dịp trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Chiếc kèn shofar được thổi để thông báo bắt đầu ngày lễ.)
  • (Trong buổi lễ Rosh Hashanah, kèn shofar được thổi theo những nhịp điệu cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow the shofar": thổi kèn shofar (thường trong bối cảnh tôn giáo).

    • The rabbi blew the shofar to call the congregation to prayer. (Giáo sĩ Do Thái thổi kèn shofar để kêu gọi cộng đoàn cầu nguyện.)
  • "the sound of the shofar": âm thanh của kèn shofar, tượng trưng cho sự thức tỉnh tâm linh.

    • The sound of the shofar is meant to inspire reflection and repentance. (Âm thanh của kèn shofar nhằm khơi gợi sự suy ngẫm ăn năn.)
Biến thể từ gần giống
  • Shofarot (danh từ số nhiều): nhiều chiếc kèn shofar.
    • The collection of shofarot in the museum includes rare specimens. (Bộ sưu tập các kèn shofar trong bảo tàng bao gồm những mẫu vật quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ram's horn: sừng cừu đực (thường dùng để mô tả vật liệu làm kèn shofar).
  • Trumpet: kèn trumpet (nhưng shofar âm thanh ý nghĩa khác biệt về mặt tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "shofar", nhưng có thể dùng "to sound the shofar" (phát ra âm thanh từ kèn shofar).
    • The priest sounded the shofar to mark the solemn moment. (Thầy tế thổi kèn shofar để đánh dấu khoảnh khắc trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The shofar calls": tiếng gọi của kèn shofar, ẩn dụ cho lời kêu gọi hành động hoặc thức tỉnh.
    • The shofar calls us to examine our lives during the High Holidays. (Tiếng kèn shofar kêu gọi chúng ta xem xét lại cuộc sống trong những ngày lễ trọng đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shofar
The rabbi blows the shofar during the High Holy Days.