swaggie
A swaggie walks along a dusty outback track with his bundle over his shoulder.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lao động lang thang ở Úc: "swaggie" chỉ một người lao động di cư, thường là nam giới, đi khắp nơi ở Úc để tìm việc làm. Họ mang theo tất cả tài sản cá nhân trong một bọc (gọi là "swag") được cuộn lại và đeo trên vai hoặc lưng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lao động lang thang già ngồi bên đống lửa trại, kể những câu chuyện về cuộc hành trình của mình.)
- (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đàn ông trở thành những người lao động lang thang, đi khắp vùng hẻo lánh để tìm việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Swaggie thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Úc, đặc biệt là thời kỳ đầu thế kỷ 20.
- "Swaggie" có thể mang sắc thái lãng mạn hóa, liên quan đến hình ảnh tự do, phiêu lưu, nhưng cũng gợi lên sự khó khăn và nghèo đói.
Biến thể và từ gần giống
- Swag (danh từ): bọc đồ đạc cá nhân của người lao động lang thang.
- He carried his swag on his back. (Anh ấy mang bọc đồ trên lưng.)
- Swagman (danh từ): đồng nghĩa với "swaggie", chỉ người lao động lang thang.
- The swagman walked along the dusty road. (Người lao động lang thang đi dọc con đường bụi bặm.)
Từ đồng nghĩa
- Swagman: người lao động lang thang (từ phổ biến hơn trong văn học và lịch sử Úc).
- Itinerant worker: người lao động di cư (thuật ngữ chính thức hơn).
- Traveler: người du hành (nhưng không nhấn mạnh yếu tố lao động).
Các cụm từ liên quan
- "To go swagging": đi lang thang như một swaggie.
- He decided to go swagging across the outback. (Anh ấy quyết định đi lang thang như một người lao động lang thang khắp vùng hẻo lánh.)
Thành ngữ liên quan
- "As free as a swaggie": (thành ngữ không chính thức) tự do như một người lang thang, không ràng buộc bởi trách nhiệm.
- After quitting his job, he felt as free as a swaggie. (Sau khi nghỉ việc, anh ấy cảm thấy tự do như một người lang thang.)