she-oak

she-oak

A family enjoys a picnic in the shade of a tall she-oak.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây she-oak: Một loại cây thuộc giống Casuarina, nguồn gốc từ Úc. Cây này thường tán giống như cây thông, với các nhánh mảnh rủ xuống. Gỗ của cứng thường được dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Những cây she-oak dọc theo bờ biển cung cấp bóng mát tuyệt vời trong mùa nóng bức.)
  • (Gỗ she-oak được đánh giá cao độ bền khả năng chống mối mọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "she-oak forest": rừng cây she-oak.

    • The she-oak forest creates a unique ecosystem with its needle-like leaves and dense canopy. (Rừng cây she-oak tạo ra một hệ sinh thái độc đáo với những chiếc giống như kim tán cây dày đặc.)
  • "she-oak cone": quả nón của cây she-oak.

    • The she-oak cone contains small, winged seeds that are dispersed by the wind. (Quả nón she-oak chứa những hạt nhỏ cánh, được phát tán nhờ gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Casuarina (n): tên khoa học của chi cây she-oak.

    • Casuarina is a genus of 17 species, all native to Australia. (Casuarina một chi gồm 17 loài, tất cả đều nguồn gốc từ Úc.)
  • She-oak (adj): thuộc về hoặc liên quan đến cây she-oak.

    • The she-oak timber is often used for flooring and furniture. (Gỗ she-oak thường được dùng để làm sàn nhà đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Beefwood: tên gọi khác của cây she-oak do gỗ màu đỏ giống thịt .

    • Beefwood is a common name for she-oak in some regions. (Beefwood tên gọi phổ biến của she-oakmột số vùng.)
  • Swamp oak: tên gọi khác, ám chỉ môi trường sống ẩm ướt của cây.

    • Swamp oak is often found near rivers and coastal areas. (Swamp oak thường được tìm thấy gần sông các khu vực ven biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "she-oak" đây danh từ chỉ cây cối.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "she-oak" đây thuật ngữ thực vật học.)