choc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sôcôla (dạng nói tắt thân mật): "choc" là một cách viết tắt không trang trọng, thường dùng trong tiếng Anh Anh, để chỉ sôcôla hoặc một viên/hộp sôcôla.
- Hộp sôcôla: Trong cụm "a box of chocs", "choc" mang nghĩa là một hộp sôcôla, thường được tặng làm quà.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một hộp sôcôla cho sinh nhật của cô ấy.)
- (Bạn có muốn một viên sôcôla không?)
- (Những viên sôcôla này rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a box of chocs": cụm từ cố định, thường xuất hiện trong ngữ cảnh quà tặng hoặc mua sắm.
- He gave her a beautiful box of chocs for Valentine's Day. (Anh ấy đã tặng cô ấy một hộp sôcôla đẹp vào ngày Lễ Tình nhân.)
"choc" trong văn nói: thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với văn viết trang trọng.
- I'm craving some choc right now. (Tôi đang thèm sôcôla ngay bây giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chocolate (n): dạng đầy đủ, trang trọng hơn.
- I love dark chocolate. (Tôi thích sôcôla đen.)
- Choccy (adj/n): biến thể thân mật hơn, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
- Let's have a choccy biscuit. (Hãy ăn một cái bánh quy sôcôla.)
Từ đồng nghĩa
- Chocolate: sôcôla (dạng đầy đủ, trang trọng).
- Sweet: kẹo ngọt (nghĩa rộng, có thể bao gồm sôcôla).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "choc", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Choc up: (hiếm) có nghĩa là thêm sôcôla vào.
- She chocced up the cake with extra frosting. (Cô ấy đã thêm sôcôla vào bánh với lớp kem phủ thêm.)
Thành ngữ liên quan
- Choc-a-block: thành ngữ có nghĩa là đầy ắp, chật cứng (thường dùng cho không gian hoặc lịch trình).
- The schedule is choc-a-block with meetings. (Lịch trình đầy ắp các cuộc họp.)
- The train was choc-a-block with commuters. (Chuyến tàu chật cứng người đi làm.)