shuck

/ʃʌk/
ngoại động từ
  1. bóc (vỏ đậu)
  2. (nghĩa bóng) lột, cởi (quần áo...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "shuck"

shuck
He shucks the corn over a large metal bowl.