showdown
Định nghĩa
Danh từ: - Cuộc đối đầu công khai, cuộc đọ sức quyết định: "Showdown" chỉ một cuộc tranh cãi hoặc xung đột trực tiếp, thường là lần cuối cùng hoặc mang tính quyết định, giữa hai bên đối lập nhau. - Cuộc đối đầu mặt đối mặt: "Showdown" nhấn mạnh sự công khai, không né tránh, thường xảy ra sau một thời gian căng thẳng hoặc bất đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp đã trở thành một cuộc đối đầu công khai giữa hai đội đối thủ.)
- (Sau nhiều tuần đàm phán, cuộc đọ sức quyết định cuối cùng giữa công đoàn và ban quản lý đã diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a showdown at high noon": một cuộc đối đầu được dự báo trước, thường mang tính kịch tính (mượn hình ảnh từ phim cao bồi).
- The political rivals are preparing for a showdown at high noon in the parliament. (Các đối thủ chính trị đang chuẩn bị cho một cuộc đối đầu công khai vào giữa trưa tại quốc hội.)
"to force a showdown": buộc một cuộc đối đầu xảy ra.
- The company's refusal to negotiate forced a showdown with the striking workers. (Việc công ty từ chối đàm phán đã buộc phải có một cuộc đối đầu với công nhân đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- Showdown (n): không có biến thể thông dụng khác, nhưng có thể kết hợp trong các cụm như "showdown meeting" (cuộc họp đối đầu).
- Showdown không có dạng tính từ hoặc trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Cuộc đụng độ (confrontation): nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp.
- Cuộc tranh đấu quyết liệt (clash): thường dùng trong bối cảnh xung đột.
- Cuộc quyết đấu (face-off): thường dùng trong thể thao hoặc chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "showdown". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to have a showdown" (có một cuộc đối đầu) hoặc "to bring about a showdown" (dẫn đến một cuộc đối đầu).
Thành ngữ liên quan
- "It's a showdown": đây là một cuộc đối đầu quyết định.
- When the two leaders finally met, it was a showdown that would decide the fate of the treaty. (Khi hai nhà lãnh đạo cuối cùng gặp mặt, đó là một cuộc đối đầu quyết định số phận của hiệp ước.)