shutdown

shutdown

The factory announced a temporary shutdown for maintenance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngừng hoạt động, sự đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn): "shutdown" chỉ hành động chấm dứt hoạt động của một hệ thống, máy móc, cơ sở kinh doanh, hoặc tổ chức, thường do sự cố, bảo trì, hoặc quyết định quản lý.
dụ sử dụng
  • (Việc ngừng hoạt động bất ngờ của nhà máy đã gây ra mất việc làm.)
  • (Việc đóng cửa chính phủ xảy ra khi Quốc hội không thông qua các dự luật tài trợ.)
  • (Hệ thống máy tính yêu cầu tắt máy để cập nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into shutdown": bắt đầu quá trình ngừng hoạt động.

    • The nuclear reactor went into shutdown for safety checks. ( phản ứng hạt nhân đã bắt đầu quá trình ngừng hoạt động để kiểm tra an toàn.)
  • "to be in shutdown": đang trong trạng thái ngừng hoạt động.

    • The entire office is in shutdown during the holiday. (Toàn bộ văn phòng đang đóng cửa trong kỳ nghỉ lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut down (cụm động từ): tắt, đóng cửa, ngừng hoạt động (hành động).
    • They decided to shut down the business. (Họ quyết định đóng cửa doanh nghiệp.)
  • Shutdown (động từ, ít phổ biến): ngừng hoạt động (dùng như động từ).
    • The system will shutdown automatically. (Hệ thống sẽ tự động tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Closure: sự đóng cửa, kết thúc.
  • Cessation: sự chấm dứt, ngừng lại.
  • Termination: sự kết thúc, chấm dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut down (tách rời): tắt máy, đóng cửa.
    • Please shut down your computer before leaving. (Vui lòng tắt máy tính trước khi rời đi.)
  • Shut up: im lặng (không liên quan trực tiếp đến "shutdown").
Thành ngữ liên quan
  • To pull the plug: chấm dứt hoạt động, ngừng hỗ trợ.
    • The investors pulled the plug on the project, leading to its shutdown. (Các nhà đầu đã rút vốn khỏi dự án, dẫn đến việc bị ngừng hoạt động.)