chiton

chiton

A chiton clings to a smooth rock in a shallow tide pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật thân mềm Chiton: Một loài động vật thân mềm biển nguyên thủy, cơ thể dài, đối xứng hai bên, được bao phủ bởi một lớp áo (mantle) với tám tấm vôi hóa. Chúng sống bám trên đávùng biển nông.
    • Áo chiton: Một loại áo dài bằng len, không tay, được đàn ông phụ nữ Hy Lạp cổ đại mặc. Áo thường được ghim lạivai thắt dâyeo.
dụ sử dụng
  • Động vật thân mềm:

    • The chiton is a common inhabitant of rocky intertidal zones. (Chiton loài sinh vật phổ biếncác vùng gian triều nhiều đá.)
    • Chitons feed on algae by scraping it off rocks with their radula. (Chiton ăn tảo bằng cách cạo chúng khỏi đá bằng lưỡi radula của mình.)
  • Áo chiton:

    • In ancient Greece, both men and women wore a simple linen or wool chiton. (Ở Hy Lạp cổ đại, cả đàn ông phụ nữ đều mặc một chiếc áo chiton đơn giản bằng vải lanh hoặc len.)
    • The chiton was often fastened at the shoulder with a brooch. (Áo chiton thường được ghimvai bằng một chiếc trâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiton" trong sinh học: Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ lớp Polyplacophora (lớp Chiton).

    • The chiton's shell is composed of eight overlapping plates. (Vỏ của chiton được cấu tạo từ tám tấm chồng lên nhau.)
  • "chiton" trong khảo cổ học: Chỉ loại trang phục lịch sử, có thể được phân biệt với các loại áo khác như "himation" (áo choàng) hay "peplos" (váy liền).

    • A Doric chiton was typically made from a single rectangular piece of fabric. (Áo chiton kiểu Doric thường được làm từ một mảnh vải hình chữ nhật duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Chitonous (tính từ): thuộc về chiton (động vật).
    • The chitonous shell is highly durable. (Vỏ của chiton rất bền.)
  • Chitonid (tính từ): liên quan đến chiton (trang phục).
    • The chitonid style was common in ancient Greek art. (Phong cách chitonid phổ biến trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Động vật thân mềm: (vỏ áo giáp), (nôi biển) – tên gọi dân gian.
  • Áo chiton: (áo dài), (trang phục) – nhưng "chiton" mang tính lịch sử cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chiton" do đây danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, "chiton" thuật ngữ chuyên môn về sinh vật hoặc trang phục cổ đại.