shouter
Định nghĩa
Danh từ: Người la hét, người hét to, người nói rất to. - "Shouter" dùng để chỉ một người giao tiếp bằng giọng nói rất lớn, thường là la hét hoặc nói quá to so với mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Người la hét trong đám đông khiến việc nghe diễn giả trở nên khó khăn.)
- (Anh ta nổi tiếng là người hay hét to trong các cuộc tranh luận.)
- (Giáo viên yêu cầu người nói to hạ giọng xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a shouter": là một người có thói quen nói hoặc la hét to.
- In stressful situations, he becomes a shouter. (Trong những tình huống căng thẳng, anh ta trở thành người hay la hét.)
"the shouter of the group": người nói to nhất trong nhóm.
- She is always the shouter of the group during debates. (Cô ấy luôn là người nói to nhất trong nhóm khi tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Shout (động từ): la hét, hét to.
- Don't shout at me! (Đừng la hét vào tôi!)
- Shouting (danh từ/động từ): hành động la hét.
- There was a lot of shouting in the room. (Có rất nhiều tiếng la hét trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Yeller: người la hét (thường dùng trong tiếng Anh không trang trọng).
- Bawler: người khóc to hoặc la to (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Screamer: người la hét the thé (thường dùng cho tiếng hét đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shout out: hét to lên, hoặc gọi tên ai đó một cách ồn ào.
- He shouted out for help. (Anh ta hét to lên để cầu cứu.)
- Shout down: la hét át đi (để ngăn ai đó nói).
- The audience shouted down the speaker. (Khán giả đã la hét át đi diễn giả.)
Thành ngữ liên quan
- All shout and no action: chỉ nói to nhưng không làm gì.
- He is all shout and no action when it comes to solving problems. (Anh ta chỉ nói to chứ chẳng làm gì khi giải quyết vấn đề.)
- Shout from the rooftops: công khai tuyên bố hoặc khoe khoang điều gì đó.
- If you win, you can shout it from the rooftops. (Nếu bạn thắng, bạn có thể công khai khoe điều đó.)