sicily

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảo Sicily: Hòn đảo lớn nhấtbiển Địa Trung Hải, thuộc lãnh thổ nước Ý.
    • Vùng Sicily: Một vùng hành chính của Ý, bao gồm toàn bộ hòn đảo Sicily một số quần đảo nhỏ lân cận.
dụ sử dụng
  • (Sicily nổi tiếng với những bãi biển đẹp các di tích cổ.)
  • (Thủ phủ của Sicily Palermo.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Sicily để khám phá núi Etna.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sicily" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử, du lịch hoặc văn hóa.
    • The cuisine of Sicily reflects a blend of Mediterranean flavors. (Ẩm thực của Sicily phản ánh sự pha trộn của các hương vị Địa Trung Hải.)
  • "Sicily" cũng xuất hiện trong văn học, điện ảnh ( dụ: bộ phim lấy bối cảnh một phần ở Sicily).
    • The novel is set in Sicily during the 19th century. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnhSicily vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Sicilian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sicily.
    • Sicilian cuisine is famous for its use of seafood. (Ẩm thực Sicilia nổi tiếng với việc sử dụng hải sản.)
  • Sicilian (danh từ): người dân Sicily.
    • The Sicilians have a rich cultural heritage. (Người dân Sicilia một di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Sicily" một danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Hòn đảo lớn nhất Địa Trung Hải (the largest island in the Mediterranean)
    • Vùng tự trị của Ý (an autonomous region of Italy)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Sicily" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "Sicily" không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ văn hóa:
    • The Mafia in Sicily (Mafia ở Sicily) – thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử xã hội.
    • The Sicilian Vespers (Kinh chiều Sicilia) – một sự kiện lịch sử nổi tiếng vào năm 1282.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sicily
A family enjoys a sunny vacation on the coast of Sicily.