sickbed

Định nghĩa

Danh từ:
- Giường bệnh: "sickbed" chỉ chiếc giường một người bệnh nằm trên đó, thường được dùng để nhấn mạnh tình trạng ốm đau của người đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã nằm trên giường bệnh ba tuần trước khi hồi phục.)
  • ( ấy bị giam giữ trên giường bệnh sốt cao.)
  • (Bác sĩ đến thăm anh ấy tại giường bệnh mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rise from one's sickbed": hồi phục, đứng dậy khỏi giường bệnh.

    • After a long illness, he finally rose from his sickbed. (Sau một cơn bệnh dài, cuối cùng anh ấy đã đứng dậy khỏi giường bệnh.)
  • "sickbed vigil": sự thức trông bên giường bệnh.

    • The family kept a constant sickbed vigil during his final days. (Gia đình đã duy trì sự thức trông liên tục bên giường bệnh trong những ngày cuối của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (adj): ốm, bệnh.

    • She feels sick today. (Hôm nay ấy cảm thấy ốm.)
  • Bed (n): giường.

    • He went to bed early. (Anh ấy đi ngủ sớm.)
  • Bedridden (adj): nằm liệt giường.

    • The patient is bedridden and cannot move. (Bệnh nhân nằm liệt giường không thể di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sickroom: phòng bệnh (nơi chứa giường bệnh người bệnh).

    • The sickroom was quiet and dimly lit. (Phòng bệnh yên tĩnh được chiếu sáng mờ ảo.)
  • Invalid's bed: giường của người bệnh tật.

    • The invalid's bed was set up near the window. (Giường của người bệnh tật được đặt gần cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "on one's sickbed": đang nằm ốm, đang bệnh nặng.
    • Even on his sickbed, he continued to work on the project. (Ngay cả khi đang nằm ốm, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sickbed"

sickbed
A child reads a book to her grandmother on her sickbed.