sickly

/'sikli/
Học thuật
Thân thiện
sickly

A sickly child stays home from school with a cold.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay ốm, ốm yếu, có vẻ đau yếu: Dùng để mô tả một người thường xuyên bị ốm, sức khỏe yếu hoặc có vẻ ngoài gầy gò, thiếu sức sống.
    • Xanh xao, tái nhợt: Chỉ màu sắc hoặc vẻ ngoài thiếu máu, không khỏe mạnh.
    • Làm khó chịu, gây buồn nôn: Dùng để mô tả thứ đó mùi, vị hoặc đặc điểm gây cảm giác khó chịu, tanh hoặc buồn nôn.
    • Ủy mị, quá mềm yếu, thiếu sinh khí: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả thứ đó quá yếu ớt, ẻo lả hoặc tình cảm quá sướt mướt, thiếu sức sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a sickly child who often missed school. (Cậu một đứa trẻ hay ốm, thường xuyên nghỉ học.)
    • The plant had a sickly yellow color. (Cây màu vàng ốm yếu.)
    • There was a sickly sweet smell coming from the rotten fruit. ( một mùi ngọt gắt làm buồn nôn bốc lên từ đống trái cây thối.)
    • I don't like sickly sentimental movies. (Tôi không thích những bộ phim tình cảm ủy mị, sướt mướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sickly smile": nụ cười yếu ớt, gượng gạo.

    • She gave me a sickly smile before fainting. ( ấy nở một nụ cười yếu ớt với tôi trước khi ngất đi.)
  • "sickly glow": ánh sáng/ màu sắc nhợt nhạt, không tự nhiên.

    • The screen emitted a sickly green glow in the dark room. (Màn hình phát ra ánh sáng xanhnhợt nhạt trong căn phòng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sick (adj): ốm, buồn nôn.
  • Unwell (adj): không khỏe, khó ở.
  • Ailing (adj): đang đau ốm, yếu dần.
  • Peaked (adj, informal): trông có vẻ ốm, xanh xao.
  • Poorly (adj/adv, informal): cảm thấy không khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Ailing: đau yếu.
  • Unhealthy: không khỏe mạnh.
  • Pallid: tái nhợt, xanh xao.
  • Wan: xanh xao, yếu ớt.
  • Nauseating: làm buồn nôn.
Từ trái nghĩa
  • Healthy: khỏe mạnh.
  • Robust: cường tráng, khỏe khoắn.
  • Vibrant: tràn đầy sức sống.
  • Pleasant: dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • To be/look sickly: trông có vẻ ốm yếu.
    • The flowers look sickly without enough sunlight. (Những bông hoa trông ốm yếu không đủ ánh nắng.)
sickly

A sickly child stays home from school with a cold.

tính từ
  1. hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; gầy yếu
  2. xanh, xanh xao
    • sickly complexion
      nước da xanh
  3. độc; tanh, làm buồn nôn
    • sickly climate
      khí hậu độc
    • sickly mell
      mùi tanh làm buồn nôn
  4. uỷ mị, ẻo lả, ốm yếu (tình cảm)
ngoại động từ
  1. bao phủ một màu bệnh hoạn; bao phủ một màu tang tóc
  2. làm cho bệnh hoạn