side yard

side yard

The children play catch in the side yard.

Định nghĩa

Danh từ: side yard khu vực đấthai bên hông của một ngôi nhà, thường nằm giữa ngôi nhà ranh giới tài sản hoặc công trình lân cận.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã trồng một hàng bụi hoa hồngkhu vực đất bên hông nhà.)
  • (Trẻ em thích chơikhu đất bên hông nhà được che bóng bởi một cây lớn.)
  • (Anh ấy để dụng cụ làm vườn trong một nhà kho nhỏkhu đất bên hông nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Khu đất bên hông nhà thường được sử dụng cho các mục đích tiện ích, chẳng hạn như để thùng rác hoặc đỗ xe đạp.)
  • (Ở các khu vực đô thị, khu đất bên hông nhà có thể hẹp chủ yếu đóng vai trò lối đi ra sân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Side yard (n): khu đất bên hông nhà (dạng số ít).
  • Side yards (n): khu đất bên hông nhà (dạng số nhiều).
  • Yard (n): sân, khu đất chung quanh nhà (bao gồm cả sân trước, sân sau sân bên hông).
Từ đồng nghĩa
  • Side lot: đất bên hông (thường dùng trong bất động sản).
  • Lateral ground: khu đất bên cạnh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • In the side yard: ở khu đất bên hông nhà.
    • The dog is sleeping in the side yard. (Con chó đang ngủkhu đất bên hông nhà.)
  • Along the side yard: dọc theo khu đất bên hông nhà.
    • We built a fence along the side yard. (Chúng tôi đã xây một hàng rào dọc theo khu đất bên hông nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep something in the side yard: giữ một thứ đókhu đất bên hông nhà (thường dùng để chỉ việc cất giữ đồ đạc ít quan trọng).
    • We keep the old furniture in the side yard until we decide what to do with it. (Chúng tôi giữ đồ nội thất khu đất bên hông nhà cho đến khi quyết định làm gì với .)