siderite

siderite

A geologist examines a siderite specimen in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Siderit (quặng sắt): "siderite" một loại khoáng vật, cụ thể quặng sắtdạng cacbonat sắt (FeCO₃). thường màu nâu, xám hoặc vàng nhạt.
    • Thiên thạch sắt: "siderite" cũng dùng để chỉ một loại thiên thạch thành phần chủ yếu niken sắt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quặng sắt:

    • Siderite is an important source of iron for industrial use. (Siderit một nguồn sắt quan trọng cho sử dụng công nghiệp.)
    • The rock contained a high concentration of siderite. (Tảng đá chứa nồng độ cao siderit.)
  • Nghĩa thiên thạch:

    • The museum displayed a large siderite discovered in the desert. (Bảo tàng trưng bày một thiên thạch sắt lớn được phát hiện trong sa mạc.)
    • Scientists studied the composition of the siderite to understand its origin. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của thiên thạch sắt để hiểu nguồn gốc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siderite deposit": mỏ siderit (một khu vực trữ lượng lớn quặng siderit).

    • The region is known for its extensive siderite deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ siderit rộng lớn.)
  • "siderite nodule": hạch siderit (một khối nhỏ hình cầu của khoáng vật siderit).

    • Geologists found siderite nodules scattered across the riverbed. (Các nhà địa chất tìm thấy các hạch siderit rải rác trên lòng sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideritic (tính từ): thuộc về hoặc chứa siderit.

    • The sideritic rocks are rich in iron carbonate. (Các tảng đá chứa siderit rất giàu cacbonat sắt.)
  • Siderite (không biến thể khác thông dụng trong tiếng Anh).

Từ đồng nghĩa
  • Chalybite (danh từ): tên gọi hoặc đồng nghĩa của siderit (quặng sắt cacbonat).
  • Iron carbonate (danh từ): cacbonat sắttên hóa học của siderit.
  • Meteoric iron (danh từ): sắt thiên thạchgần nghĩa với siderit (thiên thạch sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "siderite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "siderite".