sieve

/siv/
danh từ
  1. cái giần, cái sàng, cái rây
  2. người hay ba hoa; người hay hở chuyện
ngoại động từ
  1. giần, sàng, rây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sieve"

sieve
She uses a sieve to sift the flour for the cake.