screen
/skri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật che chắn, màn che: Một vật thể hoặc cấu trúc dùng để che giấu, bảo vệ hoặc ngăn cách.
- Màn hình: Bề mặt hiển thị hình ảnh, video hoặc thông tin từ các thiết bị điện tử như máy tính, tivi, điện thoại.
- Màn ảnh: Bề mặt lớn để chiếu phim; cũng dùng để chỉ ngành công nghiệp điện ảnh nói chung.
- Tấm lưới, cửa lưới: Cấu trúc bằng lưới dùng để ngăn côn trùng trong khi vẫn cho không khí lưu thông.
- Cái sàng: Dụng cụ có lỗ để phân loại hoặc tách các hạt nhỏ ra khỏi hạt to.
Động từ:
- Che chắn, bảo vệ: Hành động che giấu hoặc bảo vệ ai đó/ cái gì khỏi nguy hiểm hoặc tầm nhìn.
- Sàng lọc, kiểm tra: Hành động kiểm tra, thẩm tra kỹ lưỡng (người hoặc vật) để đánh giá hoặc phân loại.
- Chiếu (phim): Hiển thị hình ảnh lên một màn ảnh lớn.
- Chặn, cản: Ngăn không cho cái gì đó (như ánh sáng, gió) đi qua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She uses a decorative screen to divide the living room. (Cô ấy dùng một tấm bình phong trang trí để ngăn phòng khách.)
- The screen of my laptop cracked. (Màn hình máy tính xách tay của tôi bị vỡ.)
- He is a famous actor on both stage and screen. (Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng trên cả sân khấu lẫn màn ảnh.)
- We installed a screen on the window to keep mosquitoes out. (Chúng tôi lắp cửa lưới chống muỗi ở cửa sổ.)
Động từ:
- The tall bushes screen the house from the street. (Những bụi cây cao che khuất ngôi nhà khỏi đường phố.)
- All applicants are carefully screened before the interview. (Tất cả ứng viên đều được sàng lọc kỹ trước buổi phỏng vấn.)
- The new movie will be screened nationwide next week. (Bộ phim mới sẽ được chiếu trên toàn quốc vào tuần tới.)
- These sunglasses can screen out harmful UV rays. (Kính râm này có thể chặn các tia UV có hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to put up a screen": tạo ra một vẻ ngoài hoặc thái độ để che giấu cảm xúc thật.
- He put up a screen of confidence, but inside he was very nervous. (Anh ta làm ra vẻ tự tin, nhưng bên trong rất lo lắng.)
"to be a screen for something/someone": đóng vai trò che giấu cho một hoạt động hoặc một người nào đó.
- The charity organization was used as a screen for illegal activities. (Tổ chức từ thiện bị lợi dụng làm bình phong che đậy cho các hoạt động phi pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Screener (n): Người hoặc thiết bị thực hiện việc sàng lọc, kiểm tra.
- A security screener at the airport. (Nhân viên kiểm tra an ninh ở sân bay.)
Screening (n): Buổi chiếu phim; quá trình sàng lọc, kiểm tra.
- A free cancer screening for the community. (Một đợt tầm soát ung thư miễn phí cho cộng đồng.)
Screened (adj): Được che chắn, được bảo vệ; đã qua kiểm tra.
- A screened-in porch. (Một hiên nhà có lưới bao quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật che chắn): Partition (vách ngăn), shield (lá chắn), barrier (rào chắn).
- Danh từ (màn hình): Display (màn hiển thị), monitor (màn hình máy tính).
- Động từ (che chắn): Shield (che chở), conceal (che giấu), hide (giấu).
- Động từ (sàng lọc): Filter (lọc), vet (thẩm tra), examine (kiểm tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Screen off: Ngăn cách một khu vực bằng một vật che chắn.
- They screened off a corner of the room to create a private space. (Họ ngăn một góc phòng bằng bình phong để tạo không gian riêng tư.)
Screen out: Loại bỏ, ngăn chặn không cho đi qua; sàng lọc ra.
- The application process screens out unqualified candidates. (Quy trình ứng tuyển sẽ loại bỏ những ứng viên không đủ tiêu chuẩn.)
Thành ngữ liên quan
Silver screen: Màn bạc, chỉ ngành công nghiệp điện ảnh.
- She dreamed of becoming a star of the silver screen. (Cô ấy mơ ước trở thành ngôi sao màn bạc.)
Behind the screen: Ở hậu trường, không công khai.
- The real negotiations happened behind the screen. (Các cuộc đàm phán thực sự diễn ra ở hậu trường.)
danh từ
- bình phong, màn che
- a screen of treesmàn cây
- under the screen of nightdưới màn che của bóng tối
- (vật lý) màn, tấm chắn
- electric screenmàn điện
- shadow screenmàn chắn sáng
- bảng, thông báo (có lưới sắt mắt cáo...)
- màn ảnh, màn bạc
- panoramic screenmàn ảnh rộng
- the screenphim ảnh (nói chung)
- cái sàng (để sàng than...)
Idioms
- to act as screen for a criminalche chở một người phạm tội
- to put on a screen of indifferencelàm ra bộ thờ ơ, làm ra vẻ thờ ơ
ngoại động từ
- che chở, che giấu
- (vật lý) chắn, che; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyển một cuốn tiểu thuyết, một vở kịch) thành bản phim
- giần, sàng, lọc (than...)
- (nghĩa bóng) nghiên cứu và thẩm tra lý lịch (người)
nội động từ
- được chiếu (phim)