sifting

sifting

Women are sifting grain in the courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động sàng, rây: "sifting" chỉ quá trình tách các hạt nhỏ hoặc mịn ra khỏi các hạt lớn hơn hoặc tạp chất, thường bằng cách dùng rây hoặc sàng.
    • Sự sàng lọc, phân loại kỹ lưỡng: "sifting" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc xem xét, kiểm tra hoặc phân tích một cách cẩn thận để tìm ra thông tin quan trọng hoặc loại bỏ những thứ không cần thiết.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "to sift"):

    • Đang sàng, đang rây: Chỉ hành động đang diễn ra của việc dùng rây để tách chất rắn.
    • Đang sàng lọc, đang xem xét kỹ: Dùng trong ngữ cảnh phân tích thông tin hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The winnowing was done by women; the sifting of grain was a daily task. (Việc quạt lúa được phụ nữ thực hiện; hành động sàng hạt công việc hàng ngày.)
    • After hours of sifting through the documents, they found the evidence. (Sau nhiều giờ sàng lọc tài liệu, họ đã tìm thấy bằng chứng.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is sifting the flour to remove any lumps. ( ấy đang rây bột để loại bỏ các cục vón.)
    • The detective is sifting through the clues to solve the mystery. (Thám tử đang sàng lọc các manh mối để giải quyết bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sifting through": xem xét kỹ lưỡng một lượng lớn thông tin hoặc vật liệu.
    • Researchers are sifting through thousands of data points to find a pattern. (Các nhà nghiên cứu đang sàng lọc hàng nghìn điểm dữ liệu để tìm ra một mô hình.)
  • "sifting out": loại bỏ những thứ không mong muốn hoặc không phù hợp.
    • The hiring process involves sifting out unqualified candidates. (Quy trình tuyển dụng bao gồm việc sàng lọc ra những ứng viên không đủ điều kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Sift (động từ): sàng, rây; xem xét kỹ.
    • Please sift the sugar before adding it to the cake batter. (Làm ơn rây đường trước khi cho vào bột bánh.)
  • Sifter (danh từ): cái rây, cái sàng.
    • A flour sifter is essential for baking. (Một cái rây bột cần thiết cho việc làm bánh.)
  • Sifted (tính từ): đã được sàng, đã được sàng lọc.
    • Use sifted flour for a lighter texture. (Sử dụng bột đã rây để kết cấu nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Straining: lọc, rây (thường dùng cho chất lỏng).
  • Filtering: lọc (thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin).
  • Winnowing: quạt lúa, sàng lọc (đặc biệt trong nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sift through: xem xét kỹ lưỡng, lục lọi.
    • He spent the morning sifting through old photographs. (Anh ấy đã dành cả buổi sáng để xem xét những bức ảnh .)
  • Sift out: loại bỏ, sàng lọc ra.
    • The committee sifted out the best proposals from the submissions. (Ủy ban đã sàng lọc ra những đề xuất tốt nhất từ các bài nộp.)
Thành ngữ liên quan
  • "sift the evidence": xem xét kỹ bằng chứng.
    • The jury had to sift the evidence carefully before reaching a verdict. (Bồi thẩm đoàn phải xem xét kỹ bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.)
  • "sift the truth from lies": phân biệt sự thật khỏi dối trá.
    • It's difficult to sift the truth from lies in this political campaign. (Thật khó để phân biệt sự thật khỏi dối trá trong chiến dịch chính trị này.)

Từ chứa "sifting"