sight
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
sight
sight
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "sight"
ái ngại
đầu ruồi
đây đó
bạt đãi
bày
biến đổi
biết
buồn
cấn
cảnh
cảnh trí
cảnh tượng
chết
chướng
dễ sợ
ghê rợn
gớm mặt
heo hắt
hiện
hơi đồng
ló
động tâm
phong cảnh
quang cảnh
ra mắt
rát ruột
rợn
thị giác
đứt ruột
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...