dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

sight

Words Mentioning "sight"

ái ngại
đầu ruồi
đây đó
bạt đãi
bày
biến đổi
biết
buồn
cấn
cảnh
cảnh trí
cảnh tượng
chết
chướng
dễ sợ
ghê rợn
gớm mặt
heo hắt
hiện
hơi đồng
ló
động tâm
phong cảnh
quang cảnh
ra mắt
rát ruột
rợn
thị giác
đứt ruột
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...