sigint

sigint

A technician analyzes sigint data on a secure computer monitor.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tín hiệu tình báo: "sigint" từ viết tắt của "signals intelligence", chỉ thông tin tình báo thu thập được từ việc chặn, giải mã phân tích các tín hiệu liên lạc (như điện thoại, radio, internet), tín hiệu điện tử (như radar, vệ tinh), hoặc tín hiệu đo từ xa (như dữ liệu từ tên lửa, máy bay không người lái).

dụ sử dụng
  • (Cơ quan này phụ thuộc nhiều vào tín hiệu tình báo để giám sát các liên lạc nước ngoài.)
  • (Tín hiệu tình báo đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí ẩn náu của bọn khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sigint collection": quá trình thu thập tín hiệu tình báo.
    • The military unit specializes in sigint collection in hostile territories. (Đơn vị quân sự này chuyên về thu thập tín hiệu tình báo tại các vùng lãnh thổ thù địch.)
  • "sigint analyst": nhà phân tích tín hiệu tình báo.
    • A sigint analyst must be fluent in multiple languages and encryption techniques. (Một nhà phân tích tín hiệu tình báo phải thông thạo nhiều ngôn ngữ kỹ thuật mã hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • COMINT (communications intelligence): tình báo liên lạc, một nhánh của sigint chuyên về thông tin từ các cuộc trò chuyện hoặc tin nhắn.
  • ELINT (electronics intelligence): tình báo điện tử, một nhánh của sigint chuyên về tín hiệu từ các thiết bị điện tử như radar.
  • FISINT (foreign instrumentation signals intelligence): tình báo tín hiệu đo từ xa nước ngoài, một nhánh của sigint chuyên về dữ liệu từ khí hoặc thiết bị thử nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Signals intelligence: thuật ngữ đầy đủ của "sigint".
  • Electronic surveillance: giám sát điện tử, thường được dùng trong bối cảnh dân sự nhưng có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Intercept sigint: chặn tín hiệu tình báo.
    • The team managed to intercept sigint from the enemy's encrypted network. (Nhóm đã chặn được tín hiệu tình báo từ mạng mã hóa của kẻ thù.)
  • Analyze sigint: phân tích tín hiệu tình báo.
    • It took weeks to analyze the sigint gathered during the operation. (Phải mất nhiều tuần để phân tích tín hiệu tình báo thu thập được trong chiến dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sigint is the backbone of modern espionage": tín hiệu tình báo xương sống của hoạt động gián điệp hiện đại.
    • In the digital age, sigint is the backbone of modern espionage. (Trong thời đại kỹ thuật số, tín hiệu tình báo xương sống của hoạt động gián điệp hiện đại.)