signage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng hiệu, biển báo (nói chung): "signage" dùng để chỉ toàn bộ các bảng hiệu, biển báo, đặc biệt là các biển quảng cáo hoặc áp phích thương mại, được sử dụng trong một khu vực hoặc bối cảnh cụ thể.
- Hệ thống biển chỉ dẫn: Trong ngữ cảnh đô thị hoặc sự kiện, "signage" còn chỉ tập hợp các biển báo hướng dẫn hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Sẽ có bảng hiệu được trưng bày tại mỗi cột.)
- (Sân bay có hệ thống biển chỉ dẫn rõ ràng để giúp hành khách tìm cửa ra máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wayfinding signage": hệ thống biển báo định hướng lối đi, thường thấy trong bệnh viện, trung tâm thương mại.
- The hospital improved its wayfinding signage after complaints from patients. (Bệnh viện đã cải thiện hệ thống biển báo định hướng sau khi nhận được khiếu nại từ bệnh nhân.)
"Digital signage": bảng hiệu kỹ thuật số, sử dụng màn hình điện tử để hiển thị thông tin.
- Many stores now use digital signage for advertising. (Nhiều cửa hàng hiện nay sử dụng bảng hiệu kỹ thuật số để quảng cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Sign (n): bảng hiệu, biển báo (một biển đơn lẻ).
- The sign says "No parking". (Biển báo ghi "Cấm đỗ xe".)
Signage không có dạng số nhiều; nó là danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
- Signs: biển báo (nói chung).
- Billboards: bảng quảng cáo lớn ngoài trời.
- Posters: áp phích, thường dùng trong quảng cáo hoặc thông báo.
- Indicators: biển chỉ dẫn (thường dùng trong giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "signage".
Thành ngữ liên quan
- "Read the signs": hiểu các dấu hiệu hoặc tín hiệu (không chỉ bảng hiệu).
- She failed to read the signs and got lost. (Cô ấy đã không đọc được các biển báo và bị lạc đường.)
