skank
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy skank: Một điệu nhảy có nhịp điệu theo nhạc reggae, được thực hiện bằng cách cúi người về phía trước, đưa tay ra và đồng thời khuỵu đầu gối.
- Chất bẩn thỉu, đồ ghê tởm: "skank" cũng dùng để chỉ bất kỳ chất hoặc vật nào bị coi là hôi hám, kinh tởm hoặc khó chịu.
Động từ:
- Nhảy điệu skank: Hành động nhảy theo điệu nhảy skank, thường là trong các bữa tiệc hoặc sự kiện âm nhạc reggae.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The crowd was doing the skank at the reggae festival. (Đám đông đang nhảy điệu skank tại lễ hội nhạc reggae.)
- There was a skank of rotten food in the trash can. (Có một thứ đồ thối rữa hôi hám trong thùng rác.)
Động từ:
- He skanked all night to the beat of Bob Marley. (Anh ấy đã nhảy điệu skank suốt đêm theo nhịp của Bob Marley.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look like a skank": trông bẩn thỉu, nhếch nhác (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực).
- After working in the garden all day, she looked like a complete skank. (Sau khi làm vườn cả ngày, cô ấy trông thật nhếch nhác.)
Biến thể và từ gần giống
- Skanky (tính từ): bẩn thỉu, hôi hám, hoặc đáng ghê tởm.
- That old mattress is really skanky. (Cái nệm cũ đó thực sự rất bẩn thỉu.)
Từ đồng nghĩa
- Filth (n): sự bẩn thỉu, đồ dơ bẩn.
- Grime (n): bụi bẩn bám chặt.
- Dance (v): nhảy (nói chung), nhưng "skank" mang tính đặc thù của nhạc reggae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Skank around: đi lang thang một cách lười biếng hoặc bẩn thỉu.
- He spent the whole day skanking around the house. (Anh ấy dành cả ngày lang thang lười biếng quanh nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Skank out: trở nên bẩn thỉu hoặc tồi tàn (thường dùng trong tiếng lóng).
- The party skanked out after midnight. (Bữa tiệc trở nên bẩn thỉu và hỗn loạn sau nửa đêm.)
