skank

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy skank: Một điệu nhảy nhịp điệu theo nhạc reggae, được thực hiện bằng cách cúi người về phía trước, đưa tay ra đồng thời khuỵu đầu gối.
    • Chất bẩn thỉu, đồ ghê tởm: "skank" cũng dùng để chỉ bất kỳ chất hoặc vật nào bị coi hôi hám, kinh tởm hoặc khó chịu.
  2. Động từ:

    • Nhảy điệu skank: Hành động nhảy theo điệu nhảy skank, thường trong các bữa tiệc hoặc sự kiện âm nhạc reggae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The crowd was doing the skank at the reggae festival. (Đám đông đang nhảy điệu skank tại lễ hội nhạc reggae.)
    • There was a skank of rotten food in the trash can. ( một thứ đồ thối rữa hôi hám trong thùng rác.)
  • Động từ:

    • He skanked all night to the beat of Bob Marley. (Anh ấy đã nhảy điệu skank suốt đêm theo nhịp của Bob Marley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look like a skank": trông bẩn thỉu, nhếch nhác (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực).
    • After working in the garden all day, she looked like a complete skank. (Sau khi làm vườn cả ngày, ấy trông thật nhếch nhác.)
Biến thể từ gần giống
  • Skanky (tính từ): bẩn thỉu, hôi hám, hoặc đáng ghê tởm.
    • That old mattress is really skanky. (Cái nệm đó thực sự rất bẩn thỉu.)
Từ đồng nghĩa
  • Filth (n): sự bẩn thỉu, đồ dơ bẩn.
  • Grime (n): bụi bẩn bám chặt.
  • Dance (v): nhảy (nói chung), nhưng "skank" mang tính đặc thù của nhạc reggae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skank around: đi lang thang một cách lười biếng hoặc bẩn thỉu.
    • He spent the whole day skanking around the house. (Anh ấy dành cả ngày lang thang lười biếng quanh nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Skank out: trở nên bẩn thỉu hoặc tồi tàn (thường dùng trong tiếng lóng).
    • The party skanked out after midnight. (Bữa tiệc trở nên bẩn thỉu hỗn loạn sau nửa đêm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skank"

skank
A dancer performs the skank at a music festival.