skiing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao trượt tuyết: "skiing" chỉ hoạt động thể thao mà người tham gia di chuyển trên tuyết bằng ván trượt (ski). Đây là môn thể thao mùa đông phổ biến, bao gồm các kiểu như trượt tuyết đổ đèo (alpine skiing) hoặc trượt tuyết băng đồng (cross-country skiing).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Skiing is a popular winter sport in many countries. (Trượt tuyết là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- She has been practicing skiing since she was a child. (Cô ấy đã tập luyện trượt tuyết từ khi còn nhỏ.)
- We are going to the Alps for skiing this holiday. (Chúng tôi sẽ đến dãy Alps để trượt tuyết vào kỳ nghỉ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go skiing": đi trượt tuyết (chỉ hoạt động du lịch hoặc giải trí).
- They decided to go skiing in Switzerland. (Họ quyết định đi trượt tuyết ở Thụy Sĩ.)
- "skiing equipment": thiết bị trượt tuyết (ván trượt, gậy, giày, v.v.).
- You need to rent skiing equipment at the resort. (Bạn cần thuê thiết bị trượt tuyết tại khu nghỉ dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ski (danh từ): ván trượt (dụng cụ để trượt tuyết).
- He bought a new pair of skis. (Anh ấy đã mua một đôi ván trượt mới.)
- Ski (động từ): trượt tuyết (hành động).
- She skis very fast down the slope. (Cô ấy trượt tuyết rất nhanh xuống dốc.)
- Skier (danh từ): người trượt tuyết.
- The skier won a gold medal in the competition. (Người trượt tuyết đã giành huy chương vàng trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Snow sports: các môn thể thao trên tuyết (bao gồm trượt tuyết, trượt ván tuyết, v.v.).
- Winter sports: các môn thể thao mùa đông (bao gồm trượt tuyết, khúc côn cầu trên băng, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ski down: trượt xuống (một dốc núi).
- They skied down the mountain carefully. (Họ trượt xuống núi một cách cẩn thận.)
- Ski off: rời khỏi (bằng cách trượt tuyết) hoặc bắt đầu cuộc thi trượt tuyết.
- The racers skied off the starting line. (Các vận động viên đã trượt khỏi vạch xuất phát.)
Thành ngữ liên quan
- Ski bums: thuật ngữ không chính thức chỉ những người đam mê trượt tuyết, thường sống gần khu trượt tuyết.
- He became a ski bum after college, spending all winter on the slopes. (Anh ấy trở thành một tay mê trượt tuyết sau đại học, dành cả mùa đông trên các dốc tuyết.)