sigurd

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sigurd: Nhân vật anh hùng trong thần thoại Bắc Âu, một chiến binh huyền thoại. Theo truyền thuyết, Sigurd người đã chiếm được kho vàng bị nguyền rủa cuối cùng bị Brynhild giết chết. Trong thần thoại Đức, nhân vật tương đương với Sigurd Siegfried.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Sigurd một chiến binh nổi tiếng đã giết con rồng Fafnir.)
  • (Câu chuyện về Sigurd Brynhild một câu chuyện bi thảm về tình yêu, sự phản bội trả thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Sigurd legend": Huyền thoại Sigurd, thường được nhắc đến trong văn học nghệ thuật Bắc Âu.

    • The Sigurd legend has inspired many operas and poems. (Huyền thoại Sigurd đã truyền cảm hứng cho nhiều vở opera bài thơ.)
  • "Sigurd's treasure": Kho báu của Sigurd, ám chỉ kho vàng bị nguyền rủa anh chiếm được.

    • The curse of Sigurd's treasure leads to the downfall of many heroes. (Lời nguyền trên kho báu của Sigurd dẫn đến sự sụp đổ của nhiều anh hùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Siegfried (danh từ riêng): Nhân vật tương đương với Sigurd trong thần thoại Đức.

    • Siegfried is the German counterpart of Sigurd. (Siegfried phiên bản Đức của Sigurd.)
  • Sigurðr (danh từ riêng): Dạng tên gốc Bắc Âu cổ của Sigurd.

    • The name Sigurðr appears in Old Norse sagas. (Cái tên Sigurðr xuất hiện trong các saga Bắc Âu cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng huyền thoại: Một nhân vật sức mạnh chiến công phi thường trong thần thoại.
  • Chiến binh Bắc Âu: Một người lính hoặc anh hùng trong văn hóa Bắc Âu cổ đại.
Các cụm từ liên quan
  • "The saga of Sigurd": Câu chuyện sử thi về Sigurd.

    • The saga of Sigurd is one of the most famous in Norse mythology. (Câu chuyện sử thi về Sigurd một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong thần thoại Bắc Âu.)
  • "Sigurd's sword": Thanh kiếm huyền thoại của Sigurd, thường được gọi là Gram.

    • Sigurd's sword, Gram, was used to slay the dragon Fafnir. (Thanh kiếm của Sigurd, Gram, được dùng để giết con rồng Fafnir.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Sigurd-like figure": Một nhân vật giống Sigurd, ám chỉ một người dũng cảm, kiên cường nhưng số phận bi thảm.
    • He is a Sigurd-like figure in the company, brave but doomed by bad luck. (Anh ấy một nhân vật giống Sigurd trong công ty, dũng cảm nhưng bị số phận xui xẻo ám ảnh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sigurd
Sigurd slays the dragon Fafnir to gain the accursed hoard.